Họ từ burnish
The Word Family of "burnish"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ burnish ở dạng động từ (đánh bóng, làm sáng bóng), danh từ (nước bóng) và tính từ burnished (được đánh bóng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | burnish /ˈbɜːnɪʃ/ | đánh bóng, làm sáng bóng; (nghĩa bóng) đánh bóng hình ảnh | |
| Danh từ | burnish /ˈbɜːnɪʃ/ | nước bóng, độ sáng bóng | |
| Tính từ | burnished /ˈbɜːnɪʃt/ | được đánh bóng, sáng bóng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đánh bóng, làm sáng bóng; (nghĩa bóng) đánh bóng hình ảnh
dùng cho vật liệu (kim loại) hoặc nghĩa bóng để nói về việc cải thiện hình ảnh, danh tiếng.
The company hired a PR firm to burnish its image.
Công ty đã thuê một công ty PR để đánh bóng hình ảnh của mình.
nước bóng, độ sáng bóng
chỉ độ bóng loáng của bề mặt, thường dùng trong văn viết trang trọng.
The old sword still had a faint burnish.
Thanh kiếm cũ vẫn còn ánh lên chút nước bóng mờ.
được đánh bóng, sáng bóng
mô tả bề mặt kim loại hoặc gỗ đã được đánh bóng, thường mang sắc thái văn học.
Sunlight glinted off the burnished bronze statue.
Ánh nắng lấp lánh trên bức tượng đồng sáng bóng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của burnish trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau look để mô tả tính chất → dùng tính từ (burnished), không dùng động từ nguyên mẫu.
Burnish là ngoại động từ, không cần giới từ 'with' trước tân ngữ.

