GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ burnish

The Word Family of "burnish"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ burnish ở dạng động từ (đánh bóng, làm sáng bóng), danh từ (nước bóng) và tính từ burnished (được đánh bóng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từburnish
Động từburnish
Tính từburnished
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
burnish
/ˈbɜːnɪʃ/
đánh bóng, làm sáng bóng; (nghĩa bóng) đánh bóng hình ảnh
Danh từ
burnish
/ˈbɜːnɪʃ/
nước bóng, độ sáng bóng
Tính từ
burnished
/ˈbɜːnɪʃt/
được đánh bóng, sáng bóng
2

Sơ đồ họ từ

burnish
Động từburnishgốc
Danh từburnishgốc
Tính từburnished+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từburnish/ˈbɜːnɪʃ/

đánh bóng, làm sáng bóng; (nghĩa bóng) đánh bóng hình ảnh

dùng cho vật liệu (kim loại) hoặc nghĩa bóng để nói về việc cải thiện hình ảnh, danh tiếng.

The company hired a PR firm to burnish its image.

Công ty đã thuê một công ty PR để đánh bóng hình ảnh của mình.

Danh từburnish/ˈbɜːnɪʃ/

nước bóng, độ sáng bóng

chỉ độ bóng loáng của bề mặt, thường dùng trong văn viết trang trọng.

The old sword still had a faint burnish.

Thanh kiếm cũ vẫn còn ánh lên chút nước bóng mờ.

Tính từburnished/ˈbɜːnɪʃt/

được đánh bóng, sáng bóng

mô tả bề mặt kim loại hoặc gỗ đã được đánh bóng, thường mang sắc thái văn học.

Sunlight glinted off the burnished bronze statue.

Ánh nắng lấp lánh trên bức tượng đồng sáng bóng.

4

Cụm từ thường gặp

burnish one's reputation
đánh bóng danh tiếng của ai
burnish metal
đánh bóng kim loại
a burnished glow
ánh sáng bóng loáng
burnished bronze
đồng sáng bóng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của burnish trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The statue looks very burnish.The statue looks very burnished.

Sau look để mô tả tính chất → dùng tính từ (burnished), không dùng động từ nguyên mẫu.

They burnished with the image of the brand.They burnished the image of the brand.

Burnish là ngoại động từ, không cần giới từ 'with' trước tân ngữ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#burnish#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS