Họ từ burn
The Word Family of "burn"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ burn ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | burn /bɜːn/ | đốt, cháy, bị bỏng | |
| Danh từ | burn /bɜːn/ | vết bỏng | |
| Tính từ | burning /ˈbɜːnɪŋ/ | đang cháy, nóng bỏng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đốt, cháy, bị bỏng
động từ có hai dạng quá khứ: burned/burnt; chỉ hành động lửa cháy hoặc gây bỏng cho da.
She burned her hand on the hot pan.
Cô ấy bị bỏng tay vì chiếc chảo nóng.
vết bỏng
danh từ đếm được chỉ tổn thương trên da do lửa hoặc nhiệt gây ra.
He suffered a serious burn on his arm.
Anh ấy bị một vết bỏng nghiêm trọng ở cánh tay.
đang cháy, nóng bỏng
dạng V-ing dùng như tính từ, mô tả vật đang cháy hoặc cảm giác nóng rát/mãnh liệt (a burning desire).
Firefighters rushed into the burning building.
Lính cứu hỏa lao vào tòa nhà đang cháy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của burn trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ burn cần chia quá khứ (burned/burnt) khi kể lại sự việc đã xảy ra.
Ở đây cần danh từ burn (vết bỏng), không dùng tính từ/V-ing burning.
Câu bị động cần dùng phân từ quá khứ (burned/burnt), không dùng dạng nguyên mẫu burn.

