Họ từ burglar
The Word Family of "burglar"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ burglar ở dạng danh từ (kẻ trộm đột nhập), động từ burgle (đột nhập trộm cắp) và danh từ burglary (vụ trộm đột nhập) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | burglar /ˈbɜːɡlə(r)/ | kẻ trộm đột nhập (vào nhà, cửa hàng) | |
| Động từ | burgle /ˈbɜːɡl/ | đột nhập trộm cắp (nhà cửa) | |
| Danh từ | burglary /ˈbɜːɡləri/ | vụ trộm đột nhập, tội trộm cắp có xâm nhập |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kẻ trộm đột nhập (vào nhà, cửa hàng)
chỉ người đột nhập vào nhà hoặc tòa nhà để trộm cắp, thường vào ban đêm.
A burglar broke into the house while they were on holiday.
Một kẻ trộm đã đột nhập vào nhà trong khi họ đang đi nghỉ.
đột nhập trộm cắp (nhà cửa)
dùng ở Anh Anh (Anh Mỹ dùng burglarize). Thường ở thể bị động: be burgled.
Their flat was burgled twice last year.
Căn hộ của họ đã bị trộm đột nhập hai lần vào năm ngoái.
vụ trộm đột nhập, tội trộm cắp có xâm nhập
chỉ hành vi phạm tội đột nhập để trộm cắp; đếm được khi nói về một vụ cụ thể (a burglary).
The police are investigating a series of burglaries in the area.
Cảnh sát đang điều tra một loạt vụ trộm đột nhập trong khu vực.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của burglar trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dạng động từ đúng là burgle (burgled), không phải burglar hay burglared.
Chỉ sự việc/vụ án → dùng burglary, burglar chỉ dùng cho người.
Động từ đúng là burgle, không có dạng burglary làm động từ.

