GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ burglar

The Word Family of "burglar"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ burglar ở dạng danh từ (kẻ trộm đột nhập), động từ burgle (đột nhập trộm cắp) và danh từ burglary (vụ trộm đột nhập) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từburglar
Động từburgle
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
burglar
/ˈbɜːɡlə(r)/
kẻ trộm đột nhập (vào nhà, cửa hàng)
Động từ
burgle
/ˈbɜːɡl/
đột nhập trộm cắp (nhà cửa)
Danh từ
burglary
/ˈbɜːɡləri/
vụ trộm đột nhập, tội trộm cắp có xâm nhập
2

Sơ đồ họ từ

burglar
Danh từburglargốc
Động từburglegốc
Danh từburglary+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từburglar/ˈbɜːɡlə(r)/

kẻ trộm đột nhập (vào nhà, cửa hàng)

chỉ người đột nhập vào nhà hoặc tòa nhà để trộm cắp, thường vào ban đêm.

A burglar broke into the house while they were on holiday.

Một kẻ trộm đã đột nhập vào nhà trong khi họ đang đi nghỉ.

Động từburgle/ˈbɜːɡl/

đột nhập trộm cắp (nhà cửa)

dùng ở Anh Anh (Anh Mỹ dùng burglarize). Thường ở thể bị động: be burgled.

Their flat was burgled twice last year.

Căn hộ của họ đã bị trộm đột nhập hai lần vào năm ngoái.

Danh từburglary/ˈbɜːɡləri/

vụ trộm đột nhập, tội trộm cắp có xâm nhập

chỉ hành vi phạm tội đột nhập để trộm cắp; đếm được khi nói về một vụ cụ thể (a burglary).

The police are investigating a series of burglaries in the area.

Cảnh sát đang điều tra một loạt vụ trộm đột nhập trong khu vực.

4

Cụm từ thường gặp

catch a burglar
bắt được kẻ trộm
commit a burglary
thực hiện một vụ trộm
be burgled
bị trộm đột nhập
an armed burglar
kẻ trộm có vũ trang
burglary alarm
chuông báo trộm
report a burglary
trình báo một vụ trộm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của burglar trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The house was burglared.The house was burgled.

Dạng động từ đúng là burgle (burgled), không phải burglar hay burglared.

There was a burglar last night.There was a burglary last night.

Chỉ sự việc/vụ án → dùng burglary, burglar chỉ dùng cho người.

He burglaried the shop.He burgled the shop.

Động từ đúng là burgle, không có dạng burglary làm động từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#burglar#Danh từ#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS