Họ từ burgeon
The Word Family of "burgeon"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ burgeon ở dạng động từ (phát triển nhanh chóng, nảy nở) và tính từ burgeoning (đang phát triển mạnh) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | burgeon /ˈbɜːdʒən/ | phát triển nhanh chóng, nảy nở mạnh mẽ | |
| Tính từ | burgeoning /ˈbɜːdʒənɪŋ/ | đang phát triển mạnh, đang nở rộ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phát triển nhanh chóng, nảy nở mạnh mẽ
thường dùng ở thì tiếp diễn để mô tả sự tăng trưởng nhanh về số lượng, quy mô hoặc kích thước.
The city's population has burgeoned over the past decade.
Dân số thành phố đã tăng nhanh chóng trong thập kỷ qua.
đang phát triển mạnh, đang nở rộ
đứng trước danh từ để mô tả một ngành, thị trường hoặc phong trào đang tăng trưởng nhanh.
The country has a burgeoning tech industry.
Quốc gia này có một ngành công nghệ đang phát triển mạnh mẽ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của burgeon trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ/dạng -ing (burgeoning), không dùng nguyên mẫu động từ.
Cần chia động từ theo thì quá khứ đơn → dùng burgeoned, không dùng dạng -ing một mình làm vị ngữ.

