Họ từ bureaucrat
The Word Family of "bureaucrat"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ bureaucrat ở dạng danh từ (viên chức hành chính), danh từ bureaucracy (bộ máy quan liêu), tính từ bureaucratic và trạng từ bureaucratically — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bureaucrat /ˈbjʊərəkræt/ | viên chức hành chính, quan chức bàn giấy | |
| Danh từ | bureaucracy /bjʊəˈrɒkrəsi/ | bộ máy quan liêu, hệ thống hành chính rườm rà | |
| Tính từ | bureaucratic /ˌbjʊərəˈkrætɪk/ | mang tính quan liêu, thuộc bộ máy hành chính | |
| Trạng từ | bureaucratically /ˌbjʊərəˈkrætɪkli/ | một cách quan liêu, theo lối hành chính rườm rà |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
viên chức hành chính, quan chức bàn giấy
chỉ người làm việc trong bộ máy hành chính nhà nước, thường mang nghĩa hơi tiêu cực khi ám chỉ sự cứng nhắc, rườm rà.
The decision was delayed by a low-level bureaucrat.
Quyết định bị trì hoãn bởi một viên chức cấp thấp.
bộ máy quan liêu, hệ thống hành chính rườm rà
chỉ hệ thống quản lý hành chính, thường hàm ý thủ tục phức tạp, chậm chạp. Đếm được khi nói về một hệ thống cụ thể.
Starting a business here involves a lot of bureaucracy.
Khởi nghiệp ở đây phải trải qua rất nhiều thủ tục hành chính rườm rà.
mang tính quan liêu, thuộc bộ máy hành chính
mô tả hệ thống, thủ tục hoặc thái độ cứng nhắc, rườm rà kiểu hành chính.
The visa process is famously bureaucratic and slow.
Quy trình xin visa nổi tiếng là quan liêu và chậm chạp.
một cách quan liêu, theo lối hành chính rườm rà
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách xử lý công việc theo thủ tục cứng nhắc.
The request was handled bureaucratically, with endless forms.
Yêu cầu được xử lý một cách quan liêu, với vô số biểu mẫu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bureaucrat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (bureaucratic), không dùng danh từ (bureaucrat).
Cần danh từ chỉ hệ thống → dùng bureaucracy, không dùng tính từ bureaucratic.
Bổ nghĩa cho động từ (works) → dùng trạng từ (bureaucratically), không dùng tính từ.

