GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ burden

The Word Family of "burden"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ burden ở dạng danh từ, động từ và tính từ (burdensome) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từburden
Động từburden
Tính từburdensome
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
burden
/ˈbɜːdn/
gánh nặng, trách nhiệm nặng nề
Động từ
burden
/ˈbɜːdn/
làm gánh nặng cho, đè nặng lên
Tính từ
burdensome
/ˈbɜːdnsəm/
nặng nề, phiền toái
2

Sơ đồ họ từ

burden
Danh từburdengốc
Động từburdengốc
Tính từburdensome+ -some
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từburden/ˈbɜːdn/

gánh nặng, trách nhiệm nặng nề

chỉ trách nhiệm, lo lắng hoặc vật nặng phải mang; thường đi với cấu trúc "a burden on/to sb".

Looking after five children alone was a heavy burden for her.

Một mình chăm sóc năm đứa con là gánh nặng lớn đối với cô ấy.

Động từburden/ˈbɜːdn/

làm gánh nặng cho, đè nặng lên

thường dùng ở dạng bị động "be burdened with sth" để nói ai đó phải chịu đựng điều gì.

He didn't want to burden his family with his problems.

Anh ấy không muốn làm gánh nặng cho gia đình vì những vấn đề của mình.

Tính từburdensome/ˈbɜːdnsəm/

nặng nề, phiền toái

mô tả việc gì đó gây khó khăn hoặc áp lực cho người khác.

The paperwork can be burdensome for small businesses.

Thủ tục giấy tờ có thể là gánh nặng phiền toái đối với các doanh nghiệp nhỏ.

4

Cụm từ thường gặp

a heavy burden
một gánh nặng lớn
carry a burden
mang một gánh nặng
burden sb with sth
làm gánh nặng cho ai vì điều gì
a burden on the economy
gánh nặng đối với nền kinh tế
ease the burden
làm giảm gánh nặng
a burdensome task
một nhiệm vụ nặng nề
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của burden trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I don't want to burden with you.I don't want to burden you with this.

Burden cần tân ngữ trực tiếp ngay sau nó, không dùng "with" trước tân ngữ.

It's very burden.It's very burdensome.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ burdensome, không dùng danh từ burden.

The burden fell in her.The burden fell on her.

Giới từ đúng đi với burden trong cấu trúc này là "on", không phải "in".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#burden#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS