Họ từ burden
The Word Family of "burden"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ burden ở dạng danh từ, động từ và tính từ (burdensome) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | burden /ˈbɜːdn/ | gánh nặng, trách nhiệm nặng nề | |
| Động từ | burden /ˈbɜːdn/ | làm gánh nặng cho, đè nặng lên | |
| Tính từ | burdensome /ˈbɜːdnsəm/ | nặng nề, phiền toái |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gánh nặng, trách nhiệm nặng nề
chỉ trách nhiệm, lo lắng hoặc vật nặng phải mang; thường đi với cấu trúc "a burden on/to sb".
Looking after five children alone was a heavy burden for her.
Một mình chăm sóc năm đứa con là gánh nặng lớn đối với cô ấy.
làm gánh nặng cho, đè nặng lên
thường dùng ở dạng bị động "be burdened with sth" để nói ai đó phải chịu đựng điều gì.
He didn't want to burden his family with his problems.
Anh ấy không muốn làm gánh nặng cho gia đình vì những vấn đề của mình.
nặng nề, phiền toái
mô tả việc gì đó gây khó khăn hoặc áp lực cho người khác.
The paperwork can be burdensome for small businesses.
Thủ tục giấy tờ có thể là gánh nặng phiền toái đối với các doanh nghiệp nhỏ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của burden trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Burden cần tân ngữ trực tiếp ngay sau nó, không dùng "with" trước tân ngữ.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ burdensome, không dùng danh từ burden.
Giới từ đúng đi với burden trong cấu trúc này là "on", không phải "in".

