Họ từ buoy
The Word Family of "buoy"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ buoy ở dạng danh từ, động từ và tính từ (buoyant) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | buoy /bɔɪ/ | phao (nổi trên mặt nước để đánh dấu hoặc cứu hộ) | |
| Động từ | buoy /bɔɪ/ | nâng đỡ, làm phấn chấn (thường dùng buoy up) | |
| Tính từ | buoyant /ˈbɔɪənt/ | nổi (trên mặt nước); lạc quan, phấn chấn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phao (nổi trên mặt nước để đánh dấu hoặc cứu hộ)
chỉ vật nổi dùng để đánh dấu luồng lạch, khu vực nguy hiểm, hoặc thiết bị cứu sinh.
The channel is marked with red and green buoys.
Luồng lạch được đánh dấu bằng các phao màu đỏ và xanh.
nâng đỡ, làm phấn chấn (thường dùng buoy up)
nghĩa bóng phổ biến: làm ai đó thêm tự tin, lạc quan; thường ở dạng bị động (be buoyed by/up).
The team was buoyed by their unexpected win.
Đội bóng được tiếp thêm tinh thần nhờ chiến thắng bất ngờ.
nổi (trên mặt nước); lạc quan, phấn chấn
nghĩa đen chỉ khả năng nổi của vật thể; nghĩa bóng phổ biến chỉ tinh thần vui vẻ, lạc quan hoặc thị trường sôi động.
She was in a buoyant mood after the good news.
Cô ấy có tâm trạng phấn chấn sau tin tốt lành đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của buoy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ chỉ vật nổi cần danh từ (buoy), không dùng động từ.
Sau make sb + tính từ mô tả cảm xúc → dùng buoyant, không dùng danh từ buoy.
Cần động từ chia đúng thì → dùng buoyed (quá khứ), không dùng tính từ buoyant.

