Họ từ bungle
The Word Family of "bungle"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bungle ở dạng động từ, danh từ (bungler) và tính từ (bungling) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bungle /ˈbʌŋɡl/ | làm hỏng việc, làm vụng về | |
| Danh từ | bungler /ˈbʌŋɡlə(r)/ | người làm hỏng việc, kẻ vụng về | |
| Tính từ | bungling /ˈbʌŋɡlɪŋ/ | vụng về, làm hỏng việc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm hỏng việc, làm vụng về
diễn tả việc thực hiện một nhiệm vụ một cách vụng về, thiếu kỹ năng, dẫn đến thất bại.
The robbers bungled the escape and were caught.
Bọn cướp làm hỏng kế hoạch tẩu thoát và bị bắt.
người làm hỏng việc, kẻ vụng về
danh từ chỉ người thường xuyên làm hỏng việc vì thiếu năng lực hoặc bất cẩn.
The new manager is a total bungler.
Ông quản lý mới là một kẻ làm hỏng việc hoàn toàn.
vụng về, làm hỏng việc
dạng phân từ hiện tại dùng như tính từ, mô tả người hoặc hành động thiếu khéo léo, gây hỏng việc.
Their bungling attempt at repairs made things worse.
Nỗ lực sửa chữa vụng về của họ khiến mọi thứ tệ hơn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bungle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chính đã chia thì → dùng bungled (quá khứ), không dùng dạng -ing một mình.
Sau mạo từ 'a' cần danh từ chỉ người (bungler), không dùng tính từ (bungling).
Sau to be mô tả tính chất của nỗ lực → dùng tính từ (bungling), không dùng danh từ (bungler).

