GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bundle

The Word Family of "bundle"

Hai dạng của gốc bundle: danh từ (bundle - bó, gói) và động từ (bundle - bó lại, gói lại, kết hợp bán chung) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbundle
Động từbundle
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
bundle
/ˈbʌndl/
bó, gói, cuộn
Động từ
bundle
/ˈbʌndl/
bó lại, gói lại; bán/kết hợp chung
2

Sơ đồ họ từ

bundle
Danh từbundlegốc
Động từbundlegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbundle/ˈbʌndl/

bó, gói, cuộn

chỉ một nhóm vật được bó/gói lại với nhau, ví dụ bó củi, gói quần áo.

He carried a bundle of newspapers.

Anh ấy mang theo một bó báo.

Động từbundle/ˈbʌndl/

bó lại, gói lại; bán/kết hợp chung

chỉ hành động gom và buộc thành bó, hoặc trong kinh doanh nghĩa là gộp sản phẩm/dịch vụ để bán chung.

The software is bundled with the computer.

Phần mềm được đóng gói kèm theo máy tính.

4

Cụm từ thường gặp

a bundle of clothes
một bó quần áo
bundle sth up
bó/gói cái gì đó lại
a bundle of joy
một đứa trẻ sơ sinh (thành ngữ)
bundled with
được đóng gói/bán kèm với
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bundle trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She bundle the papers together.She bundles the papers together.

Chủ ngữ số ít 'she' cần thêm 's' cho động từ ở hiện tại đơn.

a bundle moneya bundle of money

Sau 'bundle' cần giới từ 'of' trước danh từ tiếp theo.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bundle#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS