Họ từ bunch
The Word Family of "bunch"
Hai dạng của gốc bunch: danh từ (bunch - chùm, bó, nhóm) và động từ (bunch - túm lại, tụ lại) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bunch /bʌntʃ/ | chùm, bó, nhóm | |
| Động từ | bunch /bʌntʃ/ | túm lại, tụ lại thành nhóm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chùm, bó, nhóm
chỉ một nhóm vật cùng loại được buộc/gắn với nhau, ví dụ chùm nho, bó hoa.
She bought a bunch of flowers.
Cô ấy mua một bó hoa.
túm lại, tụ lại thành nhóm
thường dùng với 'up' hoặc 'together' để chỉ việc gom/túm vật hay người lại gần nhau.
The runners bunched together at the start.
Các vận động viên chạy tụm lại với nhau ở vạch xuất phát.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bunch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'bunch' dùng cho vật thành chùm/bó (hoa, nho, chuối), không dùng cho bánh mì.
Ở thì quá khứ đơn cần thêm '-ed' cho động từ.

