GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bunch

The Word Family of "bunch"

Hai dạng của gốc bunch: danh từ (bunch - chùm, bó, nhóm) và động từ (bunch - túm lại, tụ lại) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbunch
Động từbunch
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
bunch
/bʌntʃ/
chùm, bó, nhóm
Động từ
bunch
/bʌntʃ/
túm lại, tụ lại thành nhóm
2

Sơ đồ họ từ

bunch
Danh từbunchgốc
Động từbunchgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbunch/bʌntʃ/

chùm, bó, nhóm

chỉ một nhóm vật cùng loại được buộc/gắn với nhau, ví dụ chùm nho, bó hoa.

She bought a bunch of flowers.

Cô ấy mua một bó hoa.

Động từbunch/bʌntʃ/

túm lại, tụ lại thành nhóm

thường dùng với 'up' hoặc 'together' để chỉ việc gom/túm vật hay người lại gần nhau.

The runners bunched together at the start.

Các vận động viên chạy tụm lại với nhau ở vạch xuất phát.

4

Cụm từ thường gặp

a bunch of grapes
một chùm nho
a bunch of flowers
một bó hoa
bunch up/together
túm tụ lại với nhau
a whole bunch of
cả một đống/nhiều
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bunch trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

a bunch of breada loaf of bread

'bunch' dùng cho vật thành chùm/bó (hoa, nho, chuối), không dùng cho bánh mì.

The people bunch in the corner yesterday.The people bunched in the corner yesterday.

Ở thì quá khứ đơn cần thêm '-ed' cho động từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bunch#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS