Họ từ bump
The Word Family of "bump"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bump ở dạng danh từ, động từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bump /bʌmp/ | cú va chạm, chỗ lồi | |
| Động từ | bump /bʌmp/ | va vào, đụng phải | |
| Tính từ | bumpy /ˈbʌmpi/ | gập ghềnh, xóc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cú va chạm, chỗ lồi
đếm được, chỉ va chạm nhẹ hoặc vết sưng/gồ trên bề mặt do va đập.
He got a bump on his head from the fall.
Anh ấy bị một cục u trên đầu do cú ngã.
va vào, đụng phải
chỉ hành động va chạm nhẹ vào ai/vật gì, thường đi với giới từ 'into'.
I bumped into an old friend at the mall.
Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở trung tâm mua sắm.
gập ghềnh, xóc
mô tả bề mặt hoặc chuyến đi không bằng phẳng, gây cảm giác xóc nảy.
The road to the village is very bumpy.
Con đường đến làng rất gập ghềnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bump trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm động từ 'bump into sb' cần giới từ 'into', không dùng 'with'.
Sau to be để mô tả tính chất mặt đường cần tính từ 'bumpy', không dùng danh từ 'bump'.
Cần danh từ 'bump' để chỉ vết sưng, không dùng tính từ 'bumpy'.

