Họ từ bumble
The Word Family of "bumble"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ bumble ở dạng động từ (làm vụng về, lóng ngóng) và tính từ bumbling (vụng về, lóng ngóng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bumble /ˈbʌmbl/ | làm vụng về, lóng ngóng, nói lắp bắp | |
| Tính từ | bumbling /ˈbʌmblɪŋ/ | vụng về, lóng ngóng, hậu đậu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm vụng về, lóng ngóng, nói lắp bắp
chỉ hành động thiếu khéo léo, vụng về hoặc nói năng lộn xộn khi làm việc gì. Thường đi kèm through/along.
He bumbled through the presentation, forgetting his notes.
Anh ấy nói lắp bắp lóng ngóng suốt bài thuyết trình vì quên mất ghi chú.
vụng về, lóng ngóng, hậu đậu
mô tả người hoặc hành động thiếu khéo léo, hay mắc lỗi một cách đáng yêu hoặc buồn cười.
The bumbling detective solved the case by pure luck.
Viên thám tử lóng ngóng đã phá được vụ án hoàn toàn nhờ may mắn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bumble trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (bumbling), không dùng động từ (bumble).
Cần chia động từ theo thì → dùng bumbled (quá khứ), không dùng dạng -ing một mình làm vị ngữ.

