GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bully

The Word Family of "bully"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bully ở dạng danh từ (kẻ bắt nạt), động từ (bắt nạt) và tính từ bullying (mang tính bắt nạt) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbully
Động từbully
Tính từbullying
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
bully
/ˈbʊli/
kẻ bắt nạt
Động từ
bully
/ˈbʊli/
bắt nạt, ức hiếp
Tính từ
bullying
/ˈbʊliɪŋ/
có tính bắt nạt, hay ức hiếp
2

Sơ đồ họ từ

bully
Danh từbullygốc
Động từbullygốc
Tính từbullying+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbully/ˈbʊli/

kẻ bắt nạt

chỉ người hay dùng sức mạnh hoặc lời lẽ để đe dọa người yếu hơn. Thường dùng ở trường học hoặc công sở.

The class bully was finally reported to the teacher.

Kẻ bắt nạt trong lớp cuối cùng đã bị báo cáo với giáo viên.

Động từbully/ˈbʊli/

bắt nạt, ức hiếp

dùng khi ai đó dùng sức mạnh hoặc lời đe dọa để ép người khác làm gì. Thường đi với into + V-ing (bully sb into doing sth).

He was bullied into signing the contract.

Anh ấy bị ép buộc phải ký hợp đồng.

Tính từbullying/ˈbʊliɪŋ/

có tính bắt nạt, hay ức hiếp

mô tả hành vi, thái độ hoặc chiến thuật mang tính đe dọa người khác.

The manager's bullying tactics upset the whole team.

Chiến thuật ức hiếp của người quản lý khiến cả đội khó chịu.

4

Cụm từ thường gặp

a school bully
kẻ bắt nạt ở trường
bully sb into doing sth
ép buộc ai làm gì bằng cách bắt nạt
stand up to a bully
đứng lên chống lại kẻ bắt nạt
bullying behaviour
hành vi bắt nạt
workplace bullying
bắt nạt nơi công sở
report a bully
báo cáo kẻ bắt nạt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bully trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is very bully.He is very bullying.

Sau to be để mô tả tính chất hành vi → dùng tính từ (bullying), không dùng danh từ (bully).

She bullies to him do it.She bullied him into doing it.

Cấu trúc đúng là bully sb into doing sth, không dùng 'to'.

There is a bullying in my class.There is a bully in my class.

Chỉ người thực hiện hành vi → dùng danh từ bully, không dùng tính từ bullying.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bully#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS