Họ từ bully
The Word Family of "bully"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bully ở dạng danh từ (kẻ bắt nạt), động từ (bắt nạt) và tính từ bullying (mang tính bắt nạt) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bully /ˈbʊli/ | kẻ bắt nạt | |
| Động từ | bully /ˈbʊli/ | bắt nạt, ức hiếp | |
| Tính từ | bullying /ˈbʊliɪŋ/ | có tính bắt nạt, hay ức hiếp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kẻ bắt nạt
chỉ người hay dùng sức mạnh hoặc lời lẽ để đe dọa người yếu hơn. Thường dùng ở trường học hoặc công sở.
The class bully was finally reported to the teacher.
Kẻ bắt nạt trong lớp cuối cùng đã bị báo cáo với giáo viên.
bắt nạt, ức hiếp
dùng khi ai đó dùng sức mạnh hoặc lời đe dọa để ép người khác làm gì. Thường đi với into + V-ing (bully sb into doing sth).
He was bullied into signing the contract.
Anh ấy bị ép buộc phải ký hợp đồng.
có tính bắt nạt, hay ức hiếp
mô tả hành vi, thái độ hoặc chiến thuật mang tính đe dọa người khác.
The manager's bullying tactics upset the whole team.
Chiến thuật ức hiếp của người quản lý khiến cả đội khó chịu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bully trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất hành vi → dùng tính từ (bullying), không dùng danh từ (bully).
Cấu trúc đúng là bully sb into doing sth, không dùng 'to'.
Chỉ người thực hiện hành vi → dùng danh từ bully, không dùng tính từ bullying.

