Họ từ bull
The Word Family of "bull"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ bull ở dạng danh từ và tính từ bullish — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bull /bʊl/ | con bò đực; nhà đầu tư kỳ vọng giá lên (chứng khoán) | |
| Tính từ | bullish /ˈbʊlɪʃ/ | lạc quan, tin tưởng vào xu hướng tăng giá |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con bò đực; nhà đầu tư kỳ vọng giá lên (chứng khoán)
danh từ đếm được, nghĩa gốc chỉ con bò đực; trong tài chính, chỉ nhà đầu tư tin rằng giá sẽ tăng, đối lập với 'bear' (nhà đầu tư bi quan).
The bull charged at the matador.
Con bò đực lao thẳng vào đấu sĩ bò tót.
lạc quan, tin tưởng vào xu hướng tăng giá
chủ yếu dùng trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh, mô tả thái độ lạc quan về sự tăng trưởng của thị trường hoặc công ty.
Investors are bullish about the tech sector.
Các nhà đầu tư đang lạc quan về ngành công nghệ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bull trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' để mô tả thái độ lạc quan cần dùng tính từ (bullish), không dùng danh từ (bull).
Khi nói về con vật cụ thể cần dùng danh từ (bull), không dùng tính từ (bullish).

