Họ từ bulk
The Word Family of "bulk"
Ba dạng của gốc bulk: danh từ (bulk - khối lượng lớn, phần lớn), tính từ (bulky - cồng kềnh) và động từ (bulk up - to bulk - tăng khối lượng) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bulk /bʌlk/ | khối lượng lớn, phần lớn | |
| Tính từ | bulky /ˈbʌlki/ | cồng kềnh, to lớn khó mang | |
| Động từ | bulk /bʌlk/ | tăng thêm khối lượng/kích thước |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khối lượng lớn, phần lớn
chỉ số lượng/kích thước lớn của một vật, hoặc phần chủ yếu của một tổng thể (the bulk of).
The bulk of the work is already done.
Phần lớn công việc đã được hoàn thành.
cồng kềnh, to lớn khó mang
mô tả vật có kích thước lớn, khó vận chuyển hay cất giữ.
The package is too bulky to carry.
Kiện hàng quá cồng kềnh để mang theo.
tăng thêm khối lượng/kích thước
thường dùng ở dạng cụm động từ 'bulk up' nghĩa là tăng cân/tăng cơ hoặc làm cho lớn hơn.
He is trying to bulk up before the competition.
Anh ấy đang cố gắng tăng cơ trước cuộc thi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bulk trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất cồng kềnh cần tính từ 'bulky', không dùng danh từ 'bulk'.
'the bulk of + danh từ số nhiều' chia động từ theo số nhiều.

