Họ từ bulge
The Word Family of "bulge"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bulge ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bulge /bʌldʒ/ | chỗ phình ra, chỗ lồi | |
| Động từ | bulge /bʌldʒ/ | phình ra, lồi ra | |
| Tính từ | bulging /ˈbʌldʒɪŋ/ | phình to, căng phồng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chỗ phình ra, chỗ lồi
danh từ đếm được, chỉ phần lồi bất thường trên bề mặt do vật gì đó ép từ bên trong; cũng dùng chỉ sự tăng đột biến (a bulge in numbers).
There was a strange bulge in the wall.
Có một chỗ phình lạ trên bức tường.
phình ra, lồi ra
nội động từ, chỉ việc bề mặt căng phồng, lồi ra do áp lực hoặc vật chứa bên trong quá nhiều.
His pockets bulged with coins.
Túi quần của anh ấy phình ra vì đầy tiền xu.
phình to, căng phồng
dạng V-ing dùng làm tính từ, đứng trước danh từ để mô tả vật đang căng phồng, lồi ra rõ rệt.
He carried a bulging suitcase.
Anh ấy mang một chiếc vali căng phồng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bulge trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả trạng thái cần dùng tính từ (bulging), không dùng danh từ (bulge).
Làm danh từ chỉ chỗ phồng cụ thể cần dùng 'bulge', không dùng dạng tính từ 'bulging'.

