Họ từ build
The Word Family of "build"
Gốc từ build có ba dạng quan trọng: *động từ* bất quy tắc (xây dựng), *danh từ* building (tòa nhà, công trình) và *danh từ* builder (thợ xây, nhà thầu). Hiểu cả ba dạng giúp bạn nói về xây dựng và kiến trúc một cách tự nhiên.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | build /bɪld/ | xây dựng, xây cất; tạo dựng | |
| Danh từ | building /ˈbɪldɪŋ/ | tòa nhà, công trình; việc xây dựng | |
| Danh từ | builder /ˈbɪldər/ | thợ xây, nhà thầu xây dựng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xây dựng, xây cất; tạo dựng
Động từ bất quy tắc: build – built – built. Dùng với nghĩa xây dựng công trình vật lý hoặc nghĩa trừu tượng (build a relationship, build confidence).
They are building a new hospital in the city.
Họ đang xây dựng một bệnh viện mới trong thành phố.
tòa nhà, công trình; việc xây dựng
Đếm được khi chỉ công trình cụ thể (a tall building). Không đếm được khi chỉ hoạt động xây dựng (building work). Phát âm trọng âm ở âm tiết đầu.
The office building has twenty floors.
Tòa nhà văn phòng có hai mươi tầng.
thợ xây, nhà thầu xây dựng
Chỉ người hoặc công ty chuyên xây dựng công trình. Cũng dùng nghĩa mở rộng: body builder (người tập thể hình), team builder (người xây dựng đội nhóm).
We hired a local builder to renovate the kitchen.
Chúng tôi thuê một nhà thầu địa phương để cải tạo nhà bếp.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Build' là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là 'built', không thêm '-ed'.
Dạng danh từ chỉ công trình là 'building', không phải 'build'.
Chủ ngữ 'the building' (danh từ số ít) → động từ chia số ít và quá khứ: 'took'.
