Họ từ buffoon
The Word Family of "buffoon"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ buffoon ở dạng danh từ, tính từ và danh từ trừu tượng buffoonery — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | buffoon /bəˈfuːn/ | kẻ hề, người lố bịch | |
| Tính từ | buffoonish /bəˈfuːnɪʃ/ | lố bịch, hề hước | |
| Danh từ | buffoonery /bəˈfuːnəri/ | trò hề, hành vi lố bịch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kẻ hề, người lố bịch
danh từ đếm được, chỉ người hành động ngớ ngẩn, lố bịch để gây cười, thường mang sắc thái chê bai.
He acted like a buffoon at the party.
Anh ta cư xử như một gã hề tại bữa tiệc.
lố bịch, hề hước
mô tả hành vi hoặc thái độ ngớ ngẩn, khôi hài quá mức, tương tự cách cư xử của một kẻ hề.
His buffoonish antics embarrassed the whole team.
Những trò lố bịch của anh ta khiến cả đội xấu hổ.
trò hề, hành vi lố bịch
danh từ không đếm được, chỉ hành vi hoặc lời nói ngớ ngẩn, khôi hài mang tính chất trẻ con, thiếu nghiêm túc.
The meeting turned into pure buffoonery.
Cuộc họp biến thành một trò hề hoàn toàn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của buffoon trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' để mô tả tính chất cần dùng tính từ (buffoonish), không dùng danh từ (buffoon).
Chỉ hành vi lố bịch nói chung cần dùng danh từ trừu tượng 'buffoonery', không dùng 'buffoon' (chỉ người).

