Họ từ buffet
The Word Family of "buffet"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ buffet ở dạng danh từ (bữa tiệc tự chọn) và động từ (vùi dập, đánh liên tiếp) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | buffet /ˈbʊfeɪ/ | tiệc buffet, bàn ăn tự chọn | |
| Động từ | buffet /ˈbʌfɪt/ | đánh liên tiếp, vùi dập (gió, sóng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiệc buffet, bàn ăn tự chọn
danh từ đếm được, chỉ hình thức bữa ăn khách tự lấy món từ bàn bày sẵn; mượn từ tiếng Pháp.
The hotel offers a breakfast buffet every morning.
Khách sạn phục vụ tiệc buffet sáng mỗi ngày.
đánh liên tiếp, vùi dập (gió, sóng)
ngoại động từ, phát âm khác với nghĩa danh từ ở trên, chỉ việc bị gió hoặc sóng đập mạnh liên tục.
The boat was buffeted by strong winds.
Con thuyền bị gió mạnh vùi dập.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của buffet trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở dạng bị động cần dùng 'to be + buffeted', không bỏ trợ động từ.
Tránh lặp từ 'buffet' không cần thiết trong cùng một câu.

