Họ từ buffer
The Word Family of "buffer"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ buffer ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | buffer /ˈbʌfə(r)/ | vùng đệm, bộ đệm; vật/khoản dự phòng giảm sốc | |
| Động từ | buffer /ˈbʌfə(r)/ | làm giảm nhẹ, đệm cho (cú sốc, tác động) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vùng đệm, bộ đệm; vật/khoản dự phòng giảm sốc
danh từ đếm được, dùng trong công nghệ (bộ nhớ đệm), tài chính (quỹ dự phòng) hoặc địa lý (vùng đệm ngăn cách).
The savings act as a buffer against emergencies.
Khoản tiết kiệm đóng vai trò như một khoản đệm phòng khi khẩn cấp.
làm giảm nhẹ, đệm cho (cú sốc, tác động)
ngoại động từ, chỉ việc làm giảm bớt tác động tiêu cực của điều gì đó.
The policy helps buffer the economy against inflation.
Chính sách này giúp làm giảm tác động của lạm phát lên nền kinh tế.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của buffer trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ 'buffer' thường đi với giới từ 'against', không dùng 'from' hoặc thêm 'every' vô nghĩa.
'Buffer zone' đã đủ nghĩa 'vùng đệm', không cần thêm từ 'area' thừa.

