Họ từ budget
The Word Family of "budget"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ budget ở dạng danh từ, động từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | budget /ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách, dự toán | |
| Động từ | budget /ˈbʌdʒɪt/ | lập ngân sách, dự trù chi tiêu | |
| Tính từ | budgetary /ˈbʌdʒɪtri/ | thuộc về ngân sách |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngân sách, dự toán
đếm được, chỉ số tiền được lên kế hoạch chi tiêu cho một mục đích cụ thể trong một khoảng thời gian.
We need to stick to our monthly budget.
Chúng ta cần tuân thủ ngân sách hàng tháng của mình.
lập ngân sách, dự trù chi tiêu
chỉ việc lên kế hoạch chi tiêu cẩn thận cho một khoản tiền, thường đi với 'for'.
You should budget carefully for the wedding.
Bạn nên lập ngân sách cẩn thận cho đám cưới.
thuộc về ngân sách
dùng trang trọng, đứng trước danh từ để mô tả các vấn đề liên quan đến ngân sách, tài chính.
The company is facing serious budgetary constraints.
Công ty đang đối mặt với những hạn chế nghiêm trọng về ngân sách.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của budget trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ 'budget' để chỉ số tiền dự trù, không dùng tính từ 'budgetary'.
Động từ 'budget' đi với giới từ 'for', và 'expenses' cần thêm 's' vì thường dùng số nhiều.
Trước danh từ 'constraints' cần tính từ 'budgetary', không dùng danh từ 'budget' trực tiếp kèm 'problem'.

