Họ từ bud
The Word Family of "bud"
Hai dạng của gốc bud: danh từ (bud - chồi, nụ) và động từ (bud - đâm chồi, nảy nụ), cùng tính từ phái sinh (budding - đang phát triển, mới chớm) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bud /bʌd/ | chồi, nụ (hoa) | |
| Động từ | bud /bʌd/ | đâm chồi, nảy nụ | |
| Tính từ | budding /ˈbʌdɪŋ/ | mới chớm, đang phát triển (tài năng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chồi, nụ (hoa)
phần non của cây trước khi nở thành hoa hoặc lá.
The rose buds are about to open.
Những nụ hồng sắp nở.
đâm chồi, nảy nụ
chỉ quá trình cây bắt đầu mọc chồi non.
The trees begin to bud in spring.
Cây cối bắt đầu đâm chồi vào mùa xuân.
mới chớm, đang phát triển (tài năng)
mô tả một người hoặc tài năng đang ở giai đoạn đầu phát triển đầy triển vọng.
She is a budding young artist.
Cô ấy là một họa sĩ trẻ đầy triển vọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bud trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tài năng đang phát triển cần dùng tính từ 'budding', không dùng danh từ 'bud'.
Động từ 'bud' gấp đôi phụ âm cuối khi thêm '-ed': budded.

