GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ buckle

The Word Family of "buckle"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ buckle ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbuckle
Động từbuckle
Tính từbuckled
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
buckle
/ˈbʌkl/
khóa (thắt lưng, giày, dây an toàn)
Động từ
buckle
/ˈbʌkl/
cài khóa; oằn xuống, sụp đổ dưới áp lực
Tính từ
buckled
/ˈbʌkld/
bị cong vênh, méo mó
2

Sơ đồ họ từ

buckle
Danh từbucklegốc
Động từbucklegốc
Tính từbuckled+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbuckle/ˈbʌkl/

khóa (thắt lưng, giày, dây an toàn)

danh từ đếm được, chỉ bộ phận kim loại hoặc nhựa dùng để cài chặt hai đầu dây hoặc đai lại với nhau.

The belt has a silver buckle.

Chiếc thắt lưng có khóa màu bạc.

Động từbuckle/ˈbʌkl/

cài khóa; oằn xuống, sụp đổ dưới áp lực

ngoại động từ khi cài dây (buckle your seatbelt); nội động từ nghĩa bóng khi nói vật liệu hoặc tinh thần bị cong vênh, suy sụp dưới sức ép.

Please buckle your seatbelt before we start.

Hãy cài dây an toàn trước khi chúng ta xuất phát.

Tính từbuckled/ˈbʌkld/

bị cong vênh, méo mó

dạng phân từ quá khứ dùng làm tính từ, mô tả vật liệu (kim loại, bánh xe) bị biến dạng do áp lực hoặc va chạm.

The car had a buckled wheel after the crash.

Chiếc xe có bánh xe bị cong vênh sau vụ va chạm.

4

Cụm từ thường gặp

buckle your seatbelt
cài dây an toàn
buckle under pressure
sụp đổ dưới áp lực
a belt buckle
khóa thắt lưng
a buckled wheel
bánh xe bị cong vênh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của buckle trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Please buckled your seatbelt.Please buckle your seatbelt.

Ở câu mệnh lệnh cần dùng động từ nguyên mẫu (buckle), không chia dạng quá khứ.

His knees buckle under the pressure yesterday.His knees buckled under the pressure yesterday.

Ở thì quá khứ cần chia động từ buckle thành buckled.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#buckle#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS