Họ từ buckle
The Word Family of "buckle"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ buckle ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | buckle /ˈbʌkl/ | khóa (thắt lưng, giày, dây an toàn) | |
| Động từ | buckle /ˈbʌkl/ | cài khóa; oằn xuống, sụp đổ dưới áp lực | |
| Tính từ | buckled /ˈbʌkld/ | bị cong vênh, méo mó |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khóa (thắt lưng, giày, dây an toàn)
danh từ đếm được, chỉ bộ phận kim loại hoặc nhựa dùng để cài chặt hai đầu dây hoặc đai lại với nhau.
The belt has a silver buckle.
Chiếc thắt lưng có khóa màu bạc.
cài khóa; oằn xuống, sụp đổ dưới áp lực
ngoại động từ khi cài dây (buckle your seatbelt); nội động từ nghĩa bóng khi nói vật liệu hoặc tinh thần bị cong vênh, suy sụp dưới sức ép.
Please buckle your seatbelt before we start.
Hãy cài dây an toàn trước khi chúng ta xuất phát.
bị cong vênh, méo mó
dạng phân từ quá khứ dùng làm tính từ, mô tả vật liệu (kim loại, bánh xe) bị biến dạng do áp lực hoặc va chạm.
The car had a buckled wheel after the crash.
Chiếc xe có bánh xe bị cong vênh sau vụ va chạm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của buckle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở câu mệnh lệnh cần dùng động từ nguyên mẫu (buckle), không chia dạng quá khứ.
Ở thì quá khứ cần chia động từ buckle thành buckled.

