Họ từ bubble
The Word Family of "bubble"
Ba dạng của gốc bubble: danh từ (bubble - bong bóng), động từ (bubble - sủi bọt) và tính từ (bubbly - sủi bọt, vui vẻ) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bubble /ˈbʌbl/ | bong bóng, bọt khí | |
| Động từ | bubble /ˈbʌbl/ | sủi bọt, sủi tăm | |
| Tính từ | bubbly /ˈbʌbli/ | sủi bọt; (tính cách) vui vẻ, sôi nổi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bong bóng, bọt khí
chỉ khối khí nhỏ hình cầu trong chất lỏng hoặc trong không khí.
The children blew soap bubbles.
Bọn trẻ thổi bong bóng xà phòng.
sủi bọt, sủi tăm
chỉ hiện tượng chất lỏng tạo ra bong bóng khi sôi hoặc lên men.
The soup is bubbling on the stove.
Nồi súp đang sủi bọt trên bếp.
sủi bọt; (tính cách) vui vẻ, sôi nổi
dùng cho đồ uống có ga hoặc mô tả tính cách hoạt bát, tràn đầy năng lượng.
She has a bubbly personality.
Cô ấy có tính cách vui vẻ, sôi nổi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bubble trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính cách cần tính từ (bubbly), không dùng danh từ.
Chủ ngữ số ít 'the water' cần thêm 's' cho động từ ở hiện tại đơn.

