Họ từ brute
The Word Family of "brute"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ brute ở dạng danh từ và tính từ (brutish) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | brute /bruːt/ | kẻ vũ phu, kẻ hung bạo; con vật (hoang dã) | |
| Tính từ | brutish /ˈbruːtɪʃ/ | thô bạo, giống như thú vật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kẻ vũ phu, kẻ hung bạo; con vật (hoang dã)
chỉ người hành xử thô bạo, vũ phu, thiếu suy nghĩ tinh tế; cũng có thể mang nghĩa đen là con thú hoang.
Her ex-husband was a violent brute.
Chồng cũ của cô ấy là một kẻ vũ phu, hay bạo lực.
thô bạo, giống như thú vật
mô tả hành vi thô lỗ, thiếu văn minh, gần giống bản năng động vật; thường mang sắc thái tiêu cực mạnh.
His brutish behavior at the party embarrassed everyone.
Hành vi thô bạo của anh ta tại bữa tiệc khiến mọi người xấu hổ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brute trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ 'a' cần danh từ (brute), không dùng tính từ (brutish).
Sau to be mô tả tính chất của hành vi → dùng tính từ (brutish), không dùng danh từ (brute).
'brute' trong cụm 'brute force' là tính từ đứng trước danh từ 'force', không thêm '-ly'.

