GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ brutal

The Word Family of "brutal"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ brutal ở dạng tính từ, trạng từ, danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbrutality
Động từbrutalize
Tính từbrutal
Trạng từbrutally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
brutal
/ˈbruːtl/
tàn bạo, dã man; khắc nghiệt, phũ phàng
Trạng từ
brutally
/ˈbruːtəli/
một cách tàn bạo, phũ phàng
Danh từ
brutality
/bruːˈtæləti/
sự tàn bạo, hành vi tàn bạo
Động từ
brutalize
/ˈbruːtəlaɪz/
đối xử tàn bạo với ai; làm ai trở nên chai sạn, vô cảm
2

Sơ đồ họ từ

brutal
Tính từbrutalgốc
Trạng từbrutally+ -ly
Danh từbrutality+ -ity
Động từbrutalize+ -ize
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbrutal/ˈbruːtl/

tàn bạo, dã man; khắc nghiệt, phũ phàng

mô tả hành động bạo lực cực độ, hoặc sự thật/lời nói khắc nghiệt đến mức gây sốc (brutal honesty).

The report describes the brutal conditions in the camp.

Báo cáo mô tả những điều kiện tàn khốc trong trại.

Trạng từbrutally/ˈbruːtəli/

một cách tàn bạo, phũ phàng

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, thường gặp trong cụm 'brutally honest' (thẳng thắn đến phũ phàng).

He was brutally honest about her performance.

Anh ấy đã thẳng thắn đến phũ phàng về kết quả làm việc của cô ấy.

Danh từbrutality/bruːˈtæləti/

sự tàn bạo, hành vi tàn bạo

danh từ chỉ tính chất hoặc hành động bạo lực tàn nhẫn, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, pháp lý (police brutality).

The film exposes the brutality of the regime.

Bộ phim phơi bày sự tàn bạo của chế độ đó.

Động từbrutalize/ˈbruːtəlaɪz/

đối xử tàn bạo với ai; làm ai trở nên chai sạn, vô cảm

ít phổ biến hơn ba dạng trên, nghĩa là ngược đãi tàn bạo hoặc khiến ai đó chai lì cảm xúc vì bạo lực.

Years of war had brutalized the soldiers.

Nhiều năm chiến tranh đã khiến những người lính trở nên chai sạn.

4

Cụm từ thường gặp

brutal honesty
sự thẳng thắn đến phũ phàng
a brutal attack
một vụ tấn công tàn bạo
brutally honest
thẳng thắn đến mức phũ phàng
police brutality
sự tàn bạo của cảnh sát
brutal conditions
điều kiện khắc nghiệt, tàn khốc
brutally murdered
bị sát hại một cách dã man
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của brutal trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He told me the truth brutal.He told me the truth brutally.

Bổ nghĩa cho động từ (told) → cần trạng từ (brutally), không dùng tính từ.

The brutality attack shocked everyone.The brutal attack shocked everyone.

Trước danh từ (attack) cần tính từ (brutal), không dùng danh từ (brutality).

The war brutal many young men.The war brutalized many young men.

Cần một động từ đã chia thì → dùng brutalized, không dùng tính từ brutal.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#brutal#Tính từ#Trạng từ#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS