Họ từ brutal
The Word Family of "brutal"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ brutal ở dạng tính từ, trạng từ, danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | brutal /ˈbruːtl/ | tàn bạo, dã man; khắc nghiệt, phũ phàng | |
| Trạng từ | brutally /ˈbruːtəli/ | một cách tàn bạo, phũ phàng | |
| Danh từ | brutality /bruːˈtæləti/ | sự tàn bạo, hành vi tàn bạo | |
| Động từ | brutalize /ˈbruːtəlaɪz/ | đối xử tàn bạo với ai; làm ai trở nên chai sạn, vô cảm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tàn bạo, dã man; khắc nghiệt, phũ phàng
mô tả hành động bạo lực cực độ, hoặc sự thật/lời nói khắc nghiệt đến mức gây sốc (brutal honesty).
The report describes the brutal conditions in the camp.
Báo cáo mô tả những điều kiện tàn khốc trong trại.
một cách tàn bạo, phũ phàng
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, thường gặp trong cụm 'brutally honest' (thẳng thắn đến phũ phàng).
He was brutally honest about her performance.
Anh ấy đã thẳng thắn đến phũ phàng về kết quả làm việc của cô ấy.
sự tàn bạo, hành vi tàn bạo
danh từ chỉ tính chất hoặc hành động bạo lực tàn nhẫn, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, pháp lý (police brutality).
The film exposes the brutality of the regime.
Bộ phim phơi bày sự tàn bạo của chế độ đó.
đối xử tàn bạo với ai; làm ai trở nên chai sạn, vô cảm
ít phổ biến hơn ba dạng trên, nghĩa là ngược đãi tàn bạo hoặc khiến ai đó chai lì cảm xúc vì bạo lực.
Years of war had brutalized the soldiers.
Nhiều năm chiến tranh đã khiến những người lính trở nên chai sạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brutal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (told) → cần trạng từ (brutally), không dùng tính từ.
Trước danh từ (attack) cần tính từ (brutal), không dùng danh từ (brutality).
Cần một động từ đã chia thì → dùng brutalized, không dùng tính từ brutal.

