GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ brush

The Word Family of "brush"

Hai dạng chính của gốc brush: danh từ (brush - cái bàn chải/chổi) và động từ (brush - chải, quét) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbrush
Động từbrush
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
brush
/brʌʃ/
cái bàn chải, cái chổi, cây cọ
Động từ
brush
/brʌʃ/
chải, quét, đánh (răng)
2

Sơ đồ họ từ

brush
Danh từbrushgốc
Động từbrushgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbrush/brʌʃ/

cái bàn chải, cái chổi, cây cọ

dụng cụ có lông/sợi dùng để chải, quét hoặc vẽ.

I bought a new hairbrush.

Tôi đã mua một cái lược chải tóc mới.

Động từbrush/brʌʃ/

chải, quét, đánh (răng)

dùng bàn chải hoặc động tác tương tự để làm sạch hoặc sắp xếp gọn gàng.

She brushes her teeth twice a day.

Cô ấy đánh răng hai lần một ngày.

4

Cụm từ thường gặp

brush your teeth
đánh răng
brush your hair
chải tóc
a paint brush
cây cọ vẽ
brush sth aside
gạt bỏ điều gì đó (phớt lờ)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của brush trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I brush my teeth with a comb.I brush my hair with a comb.

'comb' (lược) dùng để chải tóc, không dùng để đánh răng.

She brush her hair every morning.She brushes her hair every morning.

Chủ ngữ 'she' ở thì hiện tại đơn cần thêm 's/es' cho động từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#brush#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS