Họ từ brush
The Word Family of "brush"
Hai dạng chính của gốc brush: danh từ (brush - cái bàn chải/chổi) và động từ (brush - chải, quét) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | brush /brʌʃ/ | cái bàn chải, cái chổi, cây cọ | |
| Động từ | brush /brʌʃ/ | chải, quét, đánh (răng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái bàn chải, cái chổi, cây cọ
dụng cụ có lông/sợi dùng để chải, quét hoặc vẽ.
I bought a new hairbrush.
Tôi đã mua một cái lược chải tóc mới.
chải, quét, đánh (răng)
dùng bàn chải hoặc động tác tương tự để làm sạch hoặc sắp xếp gọn gàng.
She brushes her teeth twice a day.
Cô ấy đánh răng hai lần một ngày.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brush trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'comb' (lược) dùng để chải tóc, không dùng để đánh răng.
Chủ ngữ 'she' ở thì hiện tại đơn cần thêm 's/es' cho động từ.

