Họ từ bruise
The Word Family of "bruise"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bruise ở dạng danh từ, động từ và tính từ (bruised) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bruise /bruːz/ | vết bầm tím | |
| Động từ | bruise /bruːz/ | làm bầm tím; làm tổn thương (tinh thần) | |
| Tính từ | bruised /bruːzd/ | bị bầm tím; bị tổn thương (tinh thần) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vết bầm tím
danh từ đếm được, chỉ vết thâm tím trên da do va đập, cũng dùng cho vết dập trên trái cây.
He had a large bruise on his arm after the fall.
Anh ấy có một vết bầm tím lớn trên cánh tay sau cú ngã.
làm bầm tím; làm tổn thương (tinh thần)
nghĩa đen là gây vết thâm tím trên da/quả; nghĩa bóng là làm tổn thương lòng tự trọng, cảm xúc của ai đó.
The fruit bruises easily if you drop it.
Trái cây dễ bị dập nếu bạn làm rơi nó.
bị bầm tím; bị tổn thương (tinh thần)
phân từ hai của bruise, dùng như tính từ mô tả trạng thái da bị thâm tím hoặc cảm xúc bị tổn thương.
Her bruised ego made her quiet for days.
Lòng tự trọng bị tổn thương khiến cô ấy im lặng suốt nhiều ngày.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bruise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ (leg) để mô tả tính chất cần tính từ (bruised), không dùng danh từ (bruise).
Ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít, động từ cần thêm -s: bruises.
Nghĩa bóng 'tổn thương tinh thần' dùng tính từ bruised sau feel, và động từ feel cần chia đúng thì (felt).

