Họ từ browse
The Word Family of "browse"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ browse ở dạng động từ và danh từ (browser) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | browse /braʊz/ | xem lướt, duyệt (cửa hàng, internet, sách) | |
| Danh từ | browser /ˈbraʊzə(r)/ | trình duyệt (web); người xem lướt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xem lướt, duyệt (cửa hàng, internet, sách)
diễn tả việc xem qua một cách thong thả, không mục đích cụ thể, không phải đọc/mua kỹ càng.
I like to browse the shelves before buying a book.
Tôi thích xem lướt qua các kệ sách trước khi mua.
trình duyệt (web); người xem lướt
trong công nghệ, chỉ phần mềm dùng để truy cập internet (web browser); cũng có thể chỉ người đang xem lướt hàng hóa.
Please update your browser to view this page.
Vui lòng cập nhật trình duyệt để xem trang này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của browse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'to' cần động từ nguyên mẫu (browse), không dùng danh từ (browser).
Chủ ngữ chỉ phần mềm cần danh từ (browser), không dùng động từ (browse).
'browse' không tự nhiên đi cùng 'every day' nhấn mạnh lặp lại quá cứng nhắc; nên dùng cách diễn đạt tự nhiên hơn như 'most days'.

