Họ từ brown
The Word Family of "brown"
Ba dạng của gốc brown: tính từ (brown - màu nâu), danh từ (brown - màu nâu, sắc nâu) và động từ (brown - làm/trở nên vàng nâu khi nấu) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | brown /braʊn/ | màu nâu | |
| Danh từ | brown /braʊn/ | màu nâu (sắc màu) | |
| Động từ | brown /braʊn/ | làm/trở nên vàng nâu (khi nấu) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
màu nâu
mô tả màu sắc của vật, tóc, mắt, da...
She has brown eyes.
Cô ấy có đôi mắt màu nâu.
màu nâu (sắc màu)
dùng khi nói về màu nâu như một khái niệm hoặc sắc thái cụ thể.
Brown is a warm, earthy color.
Màu nâu là một màu ấm áp, gần gũi với thiên nhiên.
làm/trở nên vàng nâu (khi nấu)
thường dùng trong nấu ăn, chỉ việc chiên/nướng cho đến khi ngả màu nâu vàng.
Brown the onions in a little oil.
Phi hành cho đến khi ngả màu vàng nâu với một chút dầu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brown trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau giới từ 'before' cần V-ing (cooking), không dùng động từ nguyên mẫu.
'brown' đã là tính từ chỉ màu, không cần thêm 'color' phía sau.

