Họ từ brother
The Word Family of "brother"
Gốc từ brother có ba dạng liên quan: danh từ (brother - anh/em trai, brotherhood - tình anh em) và tính từ (brotherly - có tính chất anh em) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | brother /ˈbrʌðə(r)/ | anh trai, em trai | |
| Danh từ | brotherhood /ˈbrʌðəhʊd/ | tình anh em, hội huynh đệ | |
| Tính từ | brotherly /ˈbrʌðəli/ | có tính chất anh em, thân thiết như anh em |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
anh trai, em trai
chỉ người con trai có cùng cha mẹ (hoặc một trong hai) với người nói.
My brother lives in Hanoi.
Anh trai tôi sống ở Hà Nội.
tình anh em, hội huynh đệ
chỉ mối quan hệ gắn bó như anh em, hoặc một tổ chức/hội đoàn.
They share a strong sense of brotherhood.
Họ có một tinh thần huynh đệ mạnh mẽ.
có tính chất anh em, thân thiết như anh em
thường đứng trước danh từ để mô tả tình cảm hoặc hành động.
He gave his friend some brotherly advice.
Anh ấy đưa cho bạn mình vài lời khuyên chân tình như anh em.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brother trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả cách cư xử cần tính từ (brotherly), không dùng danh từ.
Với số ít, không thêm 's' cho danh từ.

