Họ từ brook
The Word Family of "brook"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ brook ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | brook /brʊk/ | con suối nhỏ | |
| Động từ | brook /brʊk/ | chịu đựng, dung thứ (thường dùng ở dạng phủ định) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con suối nhỏ
danh từ đếm được, chỉ dòng nước nhỏ tự nhiên, nhỏ hơn sông (river) hoặc lạch (stream).
A small brook ran through the meadow.
Một con suối nhỏ chảy qua đồng cỏ.
chịu đựng, dung thứ (thường dùng ở dạng phủ định)
ngoại động từ trang trọng, hầu như chỉ dùng ở dạng phủ định như 'brook no delay/argument' (không dung thứ sự chậm trễ/tranh cãi).
The manager will brook no excuses.
Người quản lý sẽ không dung thứ bất kỳ lời bào chữa nào.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brook trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Brook' mang sắc thái trang trọng, nghiêm khắc, không đi kèm trạng từ tích cực như 'happily'.
'Brook' theo nghĩa 'chịu đựng' hầu như chỉ dùng ở dạng phủ định.

