Họ từ brood
The Word Family of "brood"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ brood ở dạng động từ, danh từ và tính từ (broody) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | brood /bruːd/ | suy nghĩ ủ rũ, lo lắng dai dẳng về điều gì | |
| Danh từ | brood /bruːd/ | lứa (chim, gà con); một nhóm con cái | |
| Tính từ | broody /ˈbruːdi/ | trầm ngâm, ủ rũ; (gà) muốn ấp trứng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
suy nghĩ ủ rũ, lo lắng dai dẳng về điều gì
thường đi với 'over/about', diễn tả việc suy nghĩ buồn bã, lặp đi lặp lại về một vấn đề tiêu cực.
She spent the evening brooding over her mistakes.
Cô ấy dành cả buổi tối để suy nghĩ ủ rũ về những sai lầm của mình.
lứa (chim, gà con); một nhóm con cái
danh từ đếm được, chỉ một lứa con non nở cùng lúc, đôi khi dùng vui đùa để nói về con cái trong gia đình đông con.
The hen protected her brood from the fox.
Con gà mái bảo vệ lứa gà con của mình khỏi con cáo.
trầm ngâm, ủ rũ; (gà) muốn ấp trứng
mô tả người có vẻ mặt trầm tư, hay lo âu; nghĩa gốc trong chăn nuôi chỉ gà mái muốn ấp trứng.
He's been broody and quiet all week.
Anh ấy trầm ngâm và ít nói suốt cả tuần nay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brood trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
brood cần giới từ 'over/about' + tân ngữ, không đứng một mình không có tân ngữ.
Sau to be mô tả tính chất → dùng tính từ (broody), không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau mạo từ 'a' cần danh từ (brood), không dùng tính từ (broody).

