GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ brood

The Word Family of "brood"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ brood ở dạng động từ, danh từ và tính từ (broody) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbrood
Động từbrood
Tính từbroody
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
brood
/bruːd/
suy nghĩ ủ rũ, lo lắng dai dẳng về điều gì
Danh từ
brood
/bruːd/
lứa (chim, gà con); một nhóm con cái
Tính từ
broody
/ˈbruːdi/
trầm ngâm, ủ rũ; (gà) muốn ấp trứng
2

Sơ đồ họ từ

brood
Động từbroodgốc
Danh từbroodgốc
Tính từbroody+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbrood/bruːd/

suy nghĩ ủ rũ, lo lắng dai dẳng về điều gì

thường đi với 'over/about', diễn tả việc suy nghĩ buồn bã, lặp đi lặp lại về một vấn đề tiêu cực.

She spent the evening brooding over her mistakes.

Cô ấy dành cả buổi tối để suy nghĩ ủ rũ về những sai lầm của mình.

Danh từbrood/bruːd/

lứa (chim, gà con); một nhóm con cái

danh từ đếm được, chỉ một lứa con non nở cùng lúc, đôi khi dùng vui đùa để nói về con cái trong gia đình đông con.

The hen protected her brood from the fox.

Con gà mái bảo vệ lứa gà con của mình khỏi con cáo.

Tính từbroody/ˈbruːdi/

trầm ngâm, ủ rũ; (gà) muốn ấp trứng

mô tả người có vẻ mặt trầm tư, hay lo âu; nghĩa gốc trong chăn nuôi chỉ gà mái muốn ấp trứng.

He's been broody and quiet all week.

Anh ấy trầm ngâm và ít nói suốt cả tuần nay.

4

Cụm từ thường gặp

brood over/about sth
suy nghĩ ủ rũ về điều gì
a large brood
một lứa con đông
a broody mood
tâm trạng trầm ngâm, ủ rũ
brood in silence
âm thầm suy nghĩ ủ rũ
protect her brood
bảo vệ lứa con của mình
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của brood trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Don't brood about, just talk to me.Don't brood over it, just talk to me.

brood cần giới từ 'over/about' + tân ngữ, không đứng một mình không có tân ngữ.

He is very brood today.He is very broody today.

Sau to be mô tả tính chất → dùng tính từ (broody), không dùng động từ nguyên mẫu.

The hen has a broody of chicks.The hen has a brood of chicks.

Sau mạo từ 'a' cần danh từ (brood), không dùng tính từ (broody).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#brood#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS