Họ từ bronze
The Word Family of "bronze"
Ba dạng chính của gốc bronze: danh từ (bronze - đồng thau/huy chương đồng), tính từ (bronze - màu đồng/làm bằng đồng) và động từ (bronze - làm cho có màu đồng, rám nắng) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bronze /brɒnz/ | đồng thau; huy chương đồng | |
| Tính từ | bronze /brɒnz/ | màu đồng; làm bằng đồng | |
| Động từ | bronze /brɒnz/ | làm rám nắng, phủ màu đồng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồng thau; huy chương đồng
chỉ hợp kim đồng-thiếc, hoặc huy chương hạng ba trong thi đấu thể thao.
The statue is made of bronze.
Bức tượng được làm bằng đồng thau.
màu đồng; làm bằng đồng
mô tả màu sắc nâu ánh kim hoặc chất liệu của vật.
She wore a bronze dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu đồng đến bữa tiệc.
làm rám nắng, phủ màu đồng
thường dùng ở dạng bị động (be bronzed) để chỉ da bị rám nắng.
His skin was bronzed by the sun.
Làn da của anh ấy bị rám nắng bởi mặt trời.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bronze trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Thường cần thêm 'medal' để rõ nghĩa, trừ khi ngữ cảnh đã rõ.
'bronzed' chỉ dùng cho da rám nắng, không dùng cho chất liệu.

