Họ từ broker
The Word Family of "broker"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ broker ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | broker /ˈbrəʊkə(r)/ | người môi giới | |
| Động từ | broker /ˈbrəʊkə(r)/ | làm trung gian, dàn xếp (một thỏa thuận) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người môi giới
danh từ đếm được, chỉ người hoặc công ty đứng trung gian trong giao dịch mua bán (chứng khoán, bất động sản, bảo hiểm...).
She works as a stock broker in New York.
Cô ấy làm nhà môi giới chứng khoán ở New York.
làm trung gian, dàn xếp (một thỏa thuận)
ngoại động từ, chỉ việc đứng ra thương lượng và giúp các bên đạt được thỏa thuận.
The UN helped broker a peace deal.
Liên Hợp Quốc đã giúp dàn xếp một thỏa thuận hòa bình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của broker trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dùng đúng động từ 'brokered' khi diễn tả hành động dàn xếp, không dùng danh từ 'broker' làm động từ trực tiếp.
Danh từ đếm được số ít 'broker' cần có mạo từ 'a' đi kèm.

