GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ broil

The Word Family of "broil"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ broil ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbroil
Động từbroil
Tính từbroiling
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
broil
/brɔɪl/
nướng (trực tiếp trên lửa hoặc trong lò); nóng bức oi ả
Danh từ
broil
/brɔɪl/
món nướng; cuộc cãi vã ồn ào (nghĩa cổ, ít dùng)
Tính từ
broiling
/ˈbrɔɪlɪŋ/
nóng như thiêu đốt
2

Sơ đồ họ từ

broil
Động từbroilgốc
Danh từbroilgốc
Tính từbroiling+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbroil/brɔɪl/

nướng (trực tiếp trên lửa hoặc trong lò); nóng bức oi ả

ngoại động từ chỉ cách nấu bằng nhiệt trực tiếp (thường dùng ở Mỹ, tương đương 'grill' ở Anh); nội động từ chỉ trời rất nóng.

We broiled the steaks over an open flame.

Chúng tôi nướng bít tết trên ngọn lửa trần.

Danh từbroil/brɔɪl/

món nướng; cuộc cãi vã ồn ào (nghĩa cổ, ít dùng)

danh từ đếm được, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu dùng trong văn viết ẩm thực.

The restaurant is famous for its seafood broil.

Nhà hàng nổi tiếng với món hải sản nướng.

Tính từbroiling/ˈbrɔɪlɪŋ/

nóng như thiêu đốt

dạng V-ing dùng làm tính từ, mô tả thời tiết hoặc nhiệt độ cực nóng.

It was a broiling summer afternoon.

Đó là một buổi chiều hè nóng như thiêu đốt.

4

Cụm từ thường gặp

broil sth over a flame
nướng cái gì trên lửa
broiling heat
cái nóng thiêu đốt
a broiling summer
một mùa hè nóng bức
broiled chicken
gà nướng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của broil trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

It's a broil day today.It's a broiling day today.

Trước danh từ để mô tả tính chất nóng cần dùng tính từ (broiling), không dùng danh từ (broil).

We broiling the fish yesterday.We broiled the fish yesterday.

Ở thì quá khứ cần chia động từ broil thành broiled.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#broil#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS