Họ từ broil
The Word Family of "broil"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ broil ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | broil /brɔɪl/ | nướng (trực tiếp trên lửa hoặc trong lò); nóng bức oi ả | |
| Danh từ | broil /brɔɪl/ | món nướng; cuộc cãi vã ồn ào (nghĩa cổ, ít dùng) | |
| Tính từ | broiling /ˈbrɔɪlɪŋ/ | nóng như thiêu đốt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nướng (trực tiếp trên lửa hoặc trong lò); nóng bức oi ả
ngoại động từ chỉ cách nấu bằng nhiệt trực tiếp (thường dùng ở Mỹ, tương đương 'grill' ở Anh); nội động từ chỉ trời rất nóng.
We broiled the steaks over an open flame.
Chúng tôi nướng bít tết trên ngọn lửa trần.
món nướng; cuộc cãi vã ồn ào (nghĩa cổ, ít dùng)
danh từ đếm được, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu dùng trong văn viết ẩm thực.
The restaurant is famous for its seafood broil.
Nhà hàng nổi tiếng với món hải sản nướng.
nóng như thiêu đốt
dạng V-ing dùng làm tính từ, mô tả thời tiết hoặc nhiệt độ cực nóng.
It was a broiling summer afternoon.
Đó là một buổi chiều hè nóng như thiêu đốt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của broil trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ để mô tả tính chất nóng cần dùng tính từ (broiling), không dùng danh từ (broil).
Ở thì quá khứ cần chia động từ broil thành broiled.

