Họ từ broaden
The Word Family of "broaden"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ broad ở dạng tính từ, động từ broaden, danh từ breadth và trạng từ broadly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | broad /brɔːd/ | rộng, rộng lớn | |
| Động từ | broaden /ˈbrɔːdn/ | mở rộng | |
| Danh từ | breadth /bredθ/ | chiều rộng; sự rộng lớn, phạm vi (kiến thức, kinh nghiệm) | |
| Trạng từ | broadly /ˈbrɔːdli/ | nói chung, một cách rộng rãi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rộng, rộng lớn
mô tả chiều rộng vật lý hoặc phạm vi, quy mô rộng lớn của một chủ đề, kiến thức.
The river has a broad delta.
Con sông có một vùng châu thổ rộng lớn.
mở rộng
vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ, chỉ việc làm cho rộng hơn về nghĩa đen hoặc nghĩa bóng (kiến thức, tầm nhìn).
Travelling helps broaden your perspective.
Đi du lịch giúp mở rộng tầm nhìn của bạn.
chiều rộng; sự rộng lớn, phạm vi (kiến thức, kinh nghiệm)
danh từ không đếm được, chỉ độ rộng vật lý hoặc phạm vi rộng lớn của kiến thức, kinh nghiệm.
She impressed us with the breadth of her knowledge.
Cô ấy đã gây ấn tượng với chúng tôi bởi bề rộng kiến thức.
nói chung, một cách rộng rãi
thường dùng để mở đầu câu (broadly speaking) hoặc bổ nghĩa cho tính từ/động từ, chỉ mức độ khái quát.
Broadly speaking, the plan was a success.
Nói chung, kế hoạch đã thành công.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của broaden trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dùng động từ (broaden), không dùng tính từ (broad), làm vị ngữ chính.
Làm danh từ chỉ phạm vi rộng lớn cần dùng 'breadth', không dùng tính từ 'broad'.

