GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ broad

The Word Family of "broad"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ broad ở dạng tính từ, động từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbreadth
Động từbroaden
Tính từbroad
Trạng từbroadly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
broad
/brɔːd/
rộng, bao quát
Động từ
broaden
/ˈbrɔːdn/
mở rộng
Danh từ
breadth
/bredθ/
chiều rộng, sự bao quát
Trạng từ
broadly
/ˈbrɔːdli/
nhìn chung, một cách khái quát
2

Sơ đồ họ từ

broad
Tính từbroadgốc
Động từbroaden+ -en
Danh từbreadthgốc + đổi dạng
Trạng từbroadly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbroad/brɔːd/

rộng, bao quát

mô tả chiều rộng lớn của vật hoặc phạm vi bao quát của một chủ đề, kiến thức.

He has a broad range of interests.

Anh ấy có một phạm vi sở thích rộng lớn.

Động từbroaden/ˈbrɔːdn/

mở rộng

thêm hậu tố -en để tạo động từ, nghĩa là làm cho rộng hơn, thường dùng nghĩa bóng (broaden your horizons).

Travelling helps broaden your horizons.

Du lịch giúp mở rộng tầm nhìn của bạn.

Danh từbreadth/bredθ/

chiều rộng, sự bao quát

danh từ có gốc liên quan đến broad nhưng biến đổi chính tả/phát âm, chỉ độ rộng hoặc phạm vi.

I was impressed by the breadth of his knowledge.

Tôi ấn tượng bởi sự bao quát trong kiến thức của anh ấy.

Trạng từbroadly/ˈbrɔːdli/

nhìn chung, một cách khái quát

thường đứng đầu câu để nói khái quát về điều gì đó (broadly speaking).

Broadly speaking, the plan was a success.

Nhìn chung, kế hoạch này đã thành công.

4

Cụm từ thường gặp

a broad range of
một phạm vi rộng của
broaden your horizons
mở rộng tầm nhìn
breadth of knowledge
sự bao quát của kiến thức
broadly speaking
nhìn chung mà nói
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của broad trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Travel can breadth your mind.Travel can broaden your mind.

Cần dùng động từ broaden, không dùng danh từ breadth ở vị trí động từ.

He smiled broad.He smiled broadly.

Bổ nghĩa cho động từ smiled cần trạng từ (broadly), không dùng tính từ (broad).

This road is more broad than that one.This road is broader than that one.

Tính từ một âm tiết như broad thêm -er để so sánh hơn, không dùng more broad.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#broad#Tính từ#Động từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS