Họ từ bright
The Word Family of "bright"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ bright ở dạng tính từ, động từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | bright /braɪt/ | sáng, chói; thông minh | |
| Động từ | brighten /ˈbraɪtn/ | làm sáng lên, làm vui lên | |
| Danh từ | brightness /ˈbraɪtnəs/ | độ sáng, sự thông minh | |
| Trạng từ | brightly /ˈbraɪtli/ | một cách rực rỡ, sáng chói |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sáng, chói; thông minh
nghĩa 1 chỉ ánh sáng mạnh, màu sắc rực rỡ; nghĩa 2 chỉ người thông minh, lanh lợi.
She is a bright student who learns quickly.
Cô ấy là một học sinh thông minh, học rất nhanh.
làm sáng lên, làm vui lên
thêm hậu tố -en để tạo động từ, nghĩa là trở nên hoặc làm cho sáng/vui hơn (brighten up).
Flowers can brighten up any room.
Hoa có thể làm cho căn phòng nào cũng trở nên sáng sủa hơn.
độ sáng, sự thông minh
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ mức độ sáng hoặc sự lanh lợi.
You can adjust the brightness of the screen.
Bạn có thể điều chỉnh độ sáng của màn hình.
một cách rực rỡ, sáng chói
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với shine, ví dụ the sun shone brightly.
The sun shone brightly all afternoon.
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ suốt buổi chiều.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bright trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
So sánh hơn cần dùng brighter, không dùng very bright than.
Cần dùng động từ brighten (chia ngôi thứ ba: brightens), không dùng danh từ brightness làm động từ.
Bổ nghĩa cho động từ smiled cần trạng từ (brightly), không dùng tính từ (bright).

