Họ từ brief
The Word Family of "brief"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ brief ở dạng tính từ, động từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | brief /briːf/ | ngắn gọn, ngắn ngủi | |
| Động từ | brief /briːf/ | phổ biến, thông báo tóm tắt | |
| Danh từ | briefing /ˈbriːfɪŋ/ | buổi họp phổ biến thông tin | |
| Trạng từ | briefly /ˈbriːfli/ | một cách ngắn gọn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngắn gọn, ngắn ngủi
mô tả điều gì đó kéo dài trong thời gian ngắn hoặc được trình bày súc tích.
He gave a brief summary of the meeting.
Anh ấy đã tóm tắt ngắn gọn cuộc họp.
phổ biến, thông báo tóm tắt
chỉ việc cung cấp thông tin cần thiết cho ai đó trước khi họ thực hiện nhiệm vụ.
The manager briefed the team before the presentation.
Người quản lý đã phổ biến cho nhóm trước buổi thuyết trình.
buổi họp phổ biến thông tin
đếm được, chỉ cuộc họp ngắn để cung cấp thông tin hoặc chỉ dẫn cần thiết.
There will be a briefing at 9 a.m. tomorrow.
Sẽ có một buổi họp phổ biến thông tin lúc 9 giờ sáng mai.
một cách ngắn gọn
bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc được trình bày súc tích.
Let me briefly explain the situation.
Để tôi giải thích tình hình một cách ngắn gọn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brief trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'explained' cần trạng từ 'briefly', không dùng tính từ 'brief'.
Ở thì quá khứ, động từ cần thêm -ed: briefed.
Danh từ chỉ buổi họp phổ biến thông tin là 'briefing', không dùng tính từ 'brief'.

