GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ brief

The Word Family of "brief"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ brief ở dạng tính từ, động từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbriefing
Động từbrief
Tính từbrief
Trạng từbriefly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
brief
/briːf/
ngắn gọn, ngắn ngủi
Động từ
brief
/briːf/
phổ biến, thông báo tóm tắt
Danh từ
briefing
/ˈbriːfɪŋ/
buổi họp phổ biến thông tin
Trạng từ
briefly
/ˈbriːfli/
một cách ngắn gọn
2

Sơ đồ họ từ

brief
Tính từbriefgốc
Động từbriefgốc (chuyển loại)
Danh từbriefing+ -ing
Trạng từbriefly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbrief/briːf/

ngắn gọn, ngắn ngủi

mô tả điều gì đó kéo dài trong thời gian ngắn hoặc được trình bày súc tích.

He gave a brief summary of the meeting.

Anh ấy đã tóm tắt ngắn gọn cuộc họp.

Động từbrief/briːf/

phổ biến, thông báo tóm tắt

chỉ việc cung cấp thông tin cần thiết cho ai đó trước khi họ thực hiện nhiệm vụ.

The manager briefed the team before the presentation.

Người quản lý đã phổ biến cho nhóm trước buổi thuyết trình.

Danh từbriefing/ˈbriːfɪŋ/

buổi họp phổ biến thông tin

đếm được, chỉ cuộc họp ngắn để cung cấp thông tin hoặc chỉ dẫn cần thiết.

There will be a briefing at 9 a.m. tomorrow.

Sẽ có một buổi họp phổ biến thông tin lúc 9 giờ sáng mai.

Trạng từbriefly/ˈbriːfli/

một cách ngắn gọn

bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc được trình bày súc tích.

Let me briefly explain the situation.

Để tôi giải thích tình hình một cách ngắn gọn.

4

Cụm từ thường gặp

a brief summary
một bản tóm tắt ngắn gọn
brief sb on sth
phổ biến cho ai về việc gì
attend a briefing
tham dự buổi họp phổ biến thông tin
explain briefly
giải thích ngắn gọn
in brief
tóm lại
a press briefing
buổi họp báo ngắn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của brief trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He explained it very brief.He explained it very briefly.

Bổ nghĩa cho động từ 'explained' cần trạng từ 'briefly', không dùng tính từ 'brief'.

The manager brief us before the trip.The manager briefed us before the trip.

Ở thì quá khứ, động từ cần thêm -ed: briefed.

We had a brief this morning.We had a briefing this morning.

Danh từ chỉ buổi họp phổ biến thông tin là 'briefing', không dùng tính từ 'brief'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#brief#Tính từ#Động từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS