Họ từ bridge
The Word Family of "bridge"
Một gốc từ, hai dạng: bridge vừa là danh từ (cây cầu) vừa là động từ (bắc cầu, thu hẹp khoảng cách) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bridge /brɪdʒ/ | cây cầu | |
| Động từ | bridge /brɪdʒ/ | bắc cầu, thu hẹp khoảng cách |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cây cầu
danh từ đếm được, chỉ công trình bắc qua sông, hẻm núi hoặc đường để kết nối hai bên.
We crossed the bridge to get to the other side.
Chúng tôi đã băng qua cây cầu để đến bên kia.
bắc cầu, thu hẹp khoảng cách
nghĩa đen là xây cầu bắc qua, nghĩa bóng thường dùng trong cụm bridge the gap (thu hẹp khoảng cách, sự khác biệt).
This program aims to bridge the gap between rich and poor.
Chương trình này nhằm thu hẹp khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bridge trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
bridge làm động từ đi trực tiếp với tân ngữ 'the gap', không cần giới từ 'for'.
bridge là danh từ đếm được, cần mạo từ 'a' khi nói về một cây cầu cụ thể.

