Họ từ brick
The Word Family of "brick"
Một gốc từ, hai dạng: brick vừa là danh từ (viên gạch) vừa là động từ (xây bằng gạch, bịt kín bằng gạch) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | brick /brɪk/ | viên gạch | |
| Động từ | brick /brɪk/ | xây bằng gạch; bịt kín bằng gạch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
viên gạch
danh từ đếm được, chỉ khối vật liệu xây dựng hình chữ nhật làm từ đất sét nung.
The house is built of red brick.
Ngôi nhà được xây bằng gạch đỏ.
xây bằng gạch; bịt kín bằng gạch
thường dùng với up: brick up nghĩa là xây bịt kín một cửa ra vào hoặc cửa sổ bằng gạch.
They bricked up the old doorway.
Họ đã xây bịt kín lối cửa cũ bằng gạch.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brick trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cần cụm động từ đầy đủ 'bricked up' ở dạng bị động, không dùng danh từ brick làm động từ trực tiếp.
cụm cố định là 'made of' khi nói về chất liệu, không dùng 'by'.

