GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ brick

The Word Family of "brick"

Một gốc từ, hai dạng: brick vừa là danh từ (viên gạch) vừa là động từ (xây bằng gạch, bịt kín bằng gạch) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbrick
Động từbrick
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
brick
/brɪk/
viên gạch
Động từ
brick
/brɪk/
xây bằng gạch; bịt kín bằng gạch
2

Sơ đồ họ từ

brick
Danh từbrickgốc
Động từbrickgốc (chuyển loại, dùng với up)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbrick/brɪk/

viên gạch

danh từ đếm được, chỉ khối vật liệu xây dựng hình chữ nhật làm từ đất sét nung.

The house is built of red brick.

Ngôi nhà được xây bằng gạch đỏ.

Động từbrick/brɪk/

xây bằng gạch; bịt kín bằng gạch

thường dùng với up: brick up nghĩa là xây bịt kín một cửa ra vào hoặc cửa sổ bằng gạch.

They bricked up the old doorway.

Họ đã xây bịt kín lối cửa cũ bằng gạch.

4

Cụm từ thường gặp

a brick wall
bức tường gạch
brick up sth
xây bịt kín cái gì
lay bricks
xây gạch
built of brick
được xây bằng gạch
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của brick trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The door was brick.The door was bricked up.

cần cụm động từ đầy đủ 'bricked up' ở dạng bị động, không dùng danh từ brick làm động từ trực tiếp.

The wall is made by brick.The wall is made of brick.

cụm cố định là 'made of' khi nói về chất liệu, không dùng 'by'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#brick#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS