Họ từ breed
The Word Family of "breed"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ breed ở dạng động từ, danh từ và danh từ chỉ người/vật phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | breed /briːd/ | sinh sản, nhân giống | |
| Danh từ | breed /briːd/ | giống (loài) | |
| Danh từ (chỉ người) | breeder /ˈbriːdə(r)/ | người nhân giống, chủ trại giống |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sinh sản, nhân giống
động từ bất quy tắc: breed - bred - bred. Chỉ việc động vật sinh con, hoặc con người nhân giống động vật/thực vật.
Rabbits breed very quickly.
Thỏ sinh sản rất nhanh.
giống (loài)
đếm được, chỉ một chủng loại cụ thể của động vật, ví dụ giống chó, giống mèo.
What breed is your dog?
Chó của bạn là giống gì vậy?
người nhân giống, chủ trại giống
đếm được, chỉ người chuyên nghề nhân giống và bán động vật hoặc thực vật.
She bought her puppy from a reputable breeder.
Cô ấy đã mua chú chó con của mình từ một trại giống uy tín.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của breed trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
breed là động từ bất quy tắc: breed - bred - bred, không thêm -ed.
Hỏi về giống loài dùng danh từ 'breed', không dùng 'breeder' (chỉ người nhân giống).
Chỉ người nhân giống cần danh từ 'breeder', không dùng 'breed' (chỉ giống loài).

