GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ breed

The Word Family of "breed"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ breed ở dạng động từ, danh từ và danh từ chỉ người/vật phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbreed
Động từbreed
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
breed
/briːd/
sinh sản, nhân giống
Danh từ
breed
/briːd/
giống (loài)
Danh từ (chỉ người)
breeder
/ˈbriːdə(r)/
người nhân giống, chủ trại giống
2

Sơ đồ họ từ

breed
Động từbreedgốc
Danh từbreedgốc (chuyển loại)
Danh từ (chỉ người)breeder+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbreed/briːd/

sinh sản, nhân giống

động từ bất quy tắc: breed - bred - bred. Chỉ việc động vật sinh con, hoặc con người nhân giống động vật/thực vật.

Rabbits breed very quickly.

Thỏ sinh sản rất nhanh.

Danh từbreed/briːd/

giống (loài)

đếm được, chỉ một chủng loại cụ thể của động vật, ví dụ giống chó, giống mèo.

What breed is your dog?

Chó của bạn là giống gì vậy?

Danh từ (chỉ người)breeder/ˈbriːdə(r)/

người nhân giống, chủ trại giống

đếm được, chỉ người chuyên nghề nhân giống và bán động vật hoặc thực vật.

She bought her puppy from a reputable breeder.

Cô ấy đã mua chú chó con của mình từ một trại giống uy tín.

4

Cụm từ thường gặp

breed animals
nhân giống động vật
a rare breed
một giống loài hiếm
a dog breeder
chủ trại giống chó
selective breeding
phối giống chọn lọc
breed like rabbits
sinh sản rất nhanh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của breed trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

These rabbits breeded fast last year.These rabbits bred fast last year.

breed là động từ bất quy tắc: breed - bred - bred, không thêm -ed.

What breeder is your cat?What breed is your cat?

Hỏi về giống loài dùng danh từ 'breed', không dùng 'breeder' (chỉ người nhân giống).

He is a breed of purebred dogs.He is a breeder of purebred dogs.

Chỉ người nhân giống cần danh từ 'breeder', không dùng 'breed' (chỉ giống loài).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#breed#Động từ#Danh từ#Danh từ (chỉ người)
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS