GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ breath

The Word Family of "breath"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ breath ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbreath
Động từbreathe
Tính từbreathless
Trạng từbreathlessly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
breath
/breθ/
hơi thở
Động từ
breathe
/briːð/
thở, hít thở
Tính từ
breathless
/ˈbreθləs/
hụt hơi, thở dốc
Trạng từ
breathlessly
/ˈbreθləsli/
một cách hổn hển, hụt hơi
2

Sơ đồ họ từ

breath
Danh từbreathgốc
Động từbreathe+ -e
Tính từbreathless+ -less
Trạng từbreathlessly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbreath/breθ/

hơi thở

danh từ không đếm được chỉ luồng khí hít vào thở ra; đếm được khi nói take a breath (một hơi thở).

She took a deep breath before speaking.

Cô ấy hít một hơi thật sâu trước khi nói.

Động từbreathe/briːð/

thở, hít thở

thêm -e vào gốc breath để tạo động từ (lưu ý phát âm khác: /breθ/ và /briːð/).

Breathe slowly and try to relax.

Hãy thở chậm lại và cố gắng thư giãn.

Tính từbreathless/ˈbreθləs/

hụt hơi, thở dốc

mô tả trạng thái khó thở sau khi gắng sức hoặc do xúc động mạnh.

He was breathless after running up the stairs.

Anh ấy thở dốc sau khi chạy lên cầu thang.

Trạng từbreathlessly/ˈbreθləsli/

một cách hổn hển, hụt hơi

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai đó nói hoặc hành động khi đang thở dốc.

"Wait for me!" she called breathlessly.

"Đợi tôi với!" cô ấy gọi một cách hổn hển.

4

Cụm từ thường gặp

take a deep breath
hít một hơi thật sâu
hold your breath
nín thở
breathe in / out
hít vào / thở ra
out of breath
hụt hơi
a breathless silence
một sự im lặng nghẹt thở
speak breathlessly
nói một cách hổn hển
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của breath trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Please breath deeply.Please breathe deeply.

Cần dùng động từ breathe (có -e), không dùng danh từ breath ở vị trí động từ.

I need to breathe of fresh air.I need a breath of fresh air.

Sau mạo từ a cần danh từ (breath), không dùng động từ (breathe).

She was breathless run for the bus.She was breathless from running for the bus.

Sau breathless cần cụm giới từ + V-ing (from running), không dùng động từ nguyên mẫu run trực tiếp.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#breath#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS