Họ từ breath
The Word Family of "breath"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ breath ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | breath /breθ/ | hơi thở | |
| Động từ | breathe /briːð/ | thở, hít thở | |
| Tính từ | breathless /ˈbreθləs/ | hụt hơi, thở dốc | |
| Trạng từ | breathlessly /ˈbreθləsli/ | một cách hổn hển, hụt hơi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hơi thở
danh từ không đếm được chỉ luồng khí hít vào thở ra; đếm được khi nói take a breath (một hơi thở).
She took a deep breath before speaking.
Cô ấy hít một hơi thật sâu trước khi nói.
thở, hít thở
thêm -e vào gốc breath để tạo động từ (lưu ý phát âm khác: /breθ/ và /briːð/).
Breathe slowly and try to relax.
Hãy thở chậm lại và cố gắng thư giãn.
hụt hơi, thở dốc
mô tả trạng thái khó thở sau khi gắng sức hoặc do xúc động mạnh.
He was breathless after running up the stairs.
Anh ấy thở dốc sau khi chạy lên cầu thang.
một cách hổn hển, hụt hơi
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai đó nói hoặc hành động khi đang thở dốc.
"Wait for me!" she called breathlessly.
"Đợi tôi với!" cô ấy gọi một cách hổn hển.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của breath trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dùng động từ breathe (có -e), không dùng danh từ breath ở vị trí động từ.
Sau mạo từ a cần danh từ (breath), không dùng động từ (breathe).
Sau breathless cần cụm giới từ + V-ing (from running), không dùng động từ nguyên mẫu run trực tiếp.

