Họ từ breast
The Word Family of "breast"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ breast ở dạng danh từ và động từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | breast /brest/ | ngực, ức (gà, vịt) | |
| Động từ | breastfeed /ˈbrestfiːd/ | cho con bú |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngực, ức (gà, vịt)
đếm được, chỉ bộ phận ngực của người (phụ nữ) hoặc phần thịt ức của gia cầm dùng làm thực phẩm.
We had grilled chicken breast for dinner.
Chúng tôi đã ăn ức gà nướng cho bữa tối.
cho con bú
động từ ghép, chỉ hành động người mẹ cho con bú sữa mẹ trực tiếp.
She breastfed her baby for six months.
Cô ấy đã cho con bú sáu tháng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của breast trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Breastfeed' là động từ ghép viết liền, không tách thành hai từ.
Khi nói chung về loại thịt (không đếm được), không cần thêm 's': chicken breast.
Động từ bất quy tắc: breastfeed - breastfed - breastfed, không thêm -ed thông thường.

