GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ break

The Word Family of "break"

Động từDanh từTính từ

Từ gốc break dùng chung hình thức cho cả động từ và danh từ, ngoài ra còn có tính từ *breakable* — hiểu ba dạng này cùng các cụm từ thường gặp giúp bạn dùng từ đúng trong nhiều tình huống khác nhau.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
break
/breɪk/
phá vỡ, gãy, nghỉ ngơi (ngắt quãng)
Danh từ
break
/breɪk/
kỳ nghỉ ngắn, giờ giải lao; sự gián đoạn; cơ hội
Tính từ
breakable
/ˈbreɪkəbl/
dễ vỡ, dễ gãy
2

Sơ đồ họ từ

break
Động từbreakgốc
Danh từbreakgốc (dùng làm danh từ)
Tính từbreakable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbreak/breɪk/

phá vỡ, gãy, nghỉ ngơi (ngắt quãng)

Động từ bất quy tắc: *break – broke – broken*. Ngoại động từ (*break a window*) hoặc nội động từ (*the cup broke*). Cũng có nghĩa vi phạm: *break a rule/promise*.

Be careful not to break the glass.

Cẩn thận đừng để vỡ cái ly nhé.

Danh từbreak/breɪk/

kỳ nghỉ ngắn, giờ giải lao; sự gián đoạn; cơ hội

Đếm được; *take a break* (nghỉ ngơi), *a lucky break* (cơ hội may mắn), *a break from* (tạm nghỉ khỏi). Phân biệt với *fracture* khi nói về xương bị gãy trong y học.

Let's take a short break before we continue.

Hãy nghỉ ngắn trước khi tiếp tục nhé.

Tính từbreakable/ˈbreɪkəbl/

dễ vỡ, dễ gãy

Mô tả đồ vật có thể bị phá vỡ; thường dùng khi đóng gói hàng hóa hoặc cảnh báo. Trái nghĩa là *unbreakable* (không thể phá vỡ).

Please mark the box 'fragile' — the contents are breakable.

Vui lòng dán nhãn 'dễ vỡ' lên hộp — bên trong là đồ dễ vỡ.

4

Cụm từ thường gặp

take a break
nghỉ ngơi, giải lao
break a record
phá kỷ lục
break a promise
nuốt lời hứa
a lucky break
một cơ hội may mắn
break down
hỏng máy; bật khóc; phân tích
break up
chia tay; tan vỡ
5

Lỗi thường gặp

I breaked the window by accident.I broke the window by accident.

*Break* là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là *broke*, không phải *breaked*.

Let's make a break.Let's take a break.

Cụm từ đúng là *take a break* (nghỉ ngơi), không dùng *make a break*.

The vase is break.The vase is broken.

Sau động từ *be* để mô tả trạng thái bị vỡ → dùng phân từ quá khứ *broken*, không dùng động từ nguyên mẫu *break*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS