Họ từ bread
The Word Family of "bread"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ bread ở dạng danh từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bread /bred/ | bánh mì | |
| Tính từ | breaded /ˈbredɪd/ | tẩm bột chiên xù |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bánh mì
không đếm được, chỉ chung loại thực phẩm làm từ bột mì nướng. Muốn đếm phải dùng 'a loaf/slice of bread'.
We need to buy some bread for breakfast.
Chúng ta cần mua ít bánh mì cho bữa sáng.
tẩm bột chiên xù
mô tả món ăn được phủ một lớp vụn bánh mì trước khi chiên hoặc nướng.
I ordered breaded chicken with salad.
Tôi đã gọi món gà tẩm bột chiên xù với salad.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bread trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Bread' không đếm được, muốn đếm số lượng phải dùng 'loaves of bread', không thêm 's' trực tiếp.
Tính từ mô tả món tẩm bột chiên xù là 'breaded' (có -ed), không dùng danh từ gốc 'bread'.
'Bread' là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a' trực tiếp trước nó.

