Họ từ breach
The Word Family of "breach"
Một gốc từ, hai dạng: breach vừa là danh từ (sự vi phạm, lỗ hổng) vừa là động từ (vi phạm, phá vỡ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | breach /briːtʃ/ | sự vi phạm, lỗ hổng | |
| Động từ | breach /briːtʃ/ | vi phạm, phá vỡ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự vi phạm, lỗ hổng
danh từ đếm được, chỉ hành vi vi phạm quy tắc, hợp đồng hoặc một lỗ hổng an ninh.
The company was fined for a data breach.
Công ty đã bị phạt vì một vụ vi phạm dữ liệu.
vi phạm, phá vỡ
động từ trang trọng, dùng khi nói về việc vi phạm luật, hợp đồng, hoặc phá vỡ hàng rào an ninh.
The company breached its contract with the client.
Công ty đã vi phạm hợp đồng với khách hàng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của breach trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
breach làm động từ đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ 'of'.
breach là danh từ đếm được, cần mạo từ 'a' trước nó.

