GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ brazen

The Word Family of "brazen"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ brazen ở dạng tính từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ
Động từbrazen
Tính từbrazen
Trạng từbrazenly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
brazen
/ˈbreɪzn/
trơ tráo, trắng trợn
Động từ
brazen
/ˈbreɪzn/
trơ mặt ra chịu đựng, đối mặt một cách trơ tráo (brazen it out)
Trạng từ
brazenly
/ˈbreɪznli/
một cách trơ tráo, trắng trợn
2

Sơ đồ họ từ

brazen
Tính từbrazengốc
Động từbrazengốc
Trạng từbrazenly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbrazen/ˈbreɪzn/

trơ tráo, trắng trợn

mô tả hành vi hoặc thái độ táo bạo đến mức không biết xấu hổ, thường mang sắc thái phê phán.

It was a brazen act of theft in broad daylight.

Đó là một hành vi trộm cắp trắng trợn giữa ban ngày.

Động từbrazen/ˈbreɪzn/

trơ mặt ra chịu đựng, đối mặt một cách trơ tráo (brazen it out)

thường dùng trong cụm 'brazen it out', chỉ việc cố tỏ ra tự tin, không xấu hổ dù đang ở tình huống sai trái.

He tried to brazen it out despite the evidence.

Anh ta cố tỏ ra trơ tráo bất chấp bằng chứng.

Trạng từbrazenly/ˈbreɪznli/

một cách trơ tráo, trắng trợn

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động táo bạo, không biết xấu hổ.

She brazenly lied to the police.

Cô ấy đã trắng trợn nói dối cảnh sát.

4

Cụm từ thường gặp

a brazen lie
một lời nói dối trắng trợn
brazen it out
trơ mặt chịu đựng, không nao núng
brazenly ignore sth
phớt lờ điều gì một cách trắng trợn
brazen theft
vụ trộm cắp trắng trợn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của brazen trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She lied brazen to us.She lied brazenly to us.

Bổ nghĩa cho động từ 'lied' cần dùng trạng từ (brazenly), không dùng tính từ.

He tried to brazen the situation.He tried to brazen it out.

Cần dùng đúng cụm cố định 'brazen it out', không bỏ 'it out'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#brazen#Tính từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS