Họ từ brazen
The Word Family of "brazen"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ brazen ở dạng tính từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | brazen /ˈbreɪzn/ | trơ tráo, trắng trợn | |
| Động từ | brazen /ˈbreɪzn/ | trơ mặt ra chịu đựng, đối mặt một cách trơ tráo (brazen it out) | |
| Trạng từ | brazenly /ˈbreɪznli/ | một cách trơ tráo, trắng trợn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trơ tráo, trắng trợn
mô tả hành vi hoặc thái độ táo bạo đến mức không biết xấu hổ, thường mang sắc thái phê phán.
It was a brazen act of theft in broad daylight.
Đó là một hành vi trộm cắp trắng trợn giữa ban ngày.
trơ mặt ra chịu đựng, đối mặt một cách trơ tráo (brazen it out)
thường dùng trong cụm 'brazen it out', chỉ việc cố tỏ ra tự tin, không xấu hổ dù đang ở tình huống sai trái.
He tried to brazen it out despite the evidence.
Anh ta cố tỏ ra trơ tráo bất chấp bằng chứng.
một cách trơ tráo, trắng trợn
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động táo bạo, không biết xấu hổ.
She brazenly lied to the police.
Cô ấy đã trắng trợn nói dối cảnh sát.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brazen trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'lied' cần dùng trạng từ (brazenly), không dùng tính từ.
Cần dùng đúng cụm cố định 'brazen it out', không bỏ 'it out'.

