GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ brave

The Word Family of "brave"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ brave ở dạng tính từ, danh từ (bravery), động từ và trạng từ (bravely) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbravery
Động từbrave
Tính từbrave
Trạng từbravely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
brave
/breɪv/
can đảm, dũng cảm
Danh từ
bravery
/ˈbreɪvəri/
lòng can đảm, sự dũng cảm
Động từ
brave
/breɪv/
dũng cảm đối mặt với
Trạng từ
bravely
/ˈbreɪvli/
một cách can đảm
2

Sơ đồ họ từ

brave
Tính từbravegốc
Danh từbravery+ -ery
Động từbravegốc (chuyển loại)
Trạng từbravely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbrave/breɪv/

can đảm, dũng cảm

mô tả người sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn mà không sợ hãi.

It was brave of her to speak up.

Cô ấy đã rất can đảm khi lên tiếng.

Danh từbravery/ˈbreɪvəri/

lòng can đảm, sự dũng cảm

danh từ không đếm được, chỉ phẩm chất can đảm của một người.

He was awarded a medal for his bravery.

Anh ấy được trao huy chương vì lòng dũng cảm của mình.

Động từbrave/breɪv/

dũng cảm đối mặt với

động từ trang trọng, nghĩa là chấp nhận đối mặt với điều gì khó khăn hoặc nguy hiểm.

They braved the storm to reach the village.

Họ đã dũng cảm vượt qua cơn bão để đến được ngôi làng.

Trạng từbravely/ˈbreɪvli/

một cách can đảm

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện một cách can đảm.

The firefighters bravely entered the burning building.

Các lính cứu hỏa đã dũng cảm bước vào tòa nhà đang cháy.

4

Cụm từ thường gặp

act bravely
hành động can đảm
an act of bravery
một hành động dũng cảm
brave the weather
bất chấp thời tiết xấu
a brave decision
một quyết định can đảm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của brave trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He showed a lot of brave.He showed a lot of bravery.

danh từ chỉ phẩm chất là bravery, không dùng tính từ brave làm danh từ.

She acted very brave.She acted very bravely.

bổ nghĩa cho động từ acted cần dùng trạng từ bravely, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#brave#Tính từ#Danh từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS