Họ từ brave
The Word Family of "brave"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ brave ở dạng tính từ, danh từ (bravery), động từ và trạng từ (bravely) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | brave /breɪv/ | can đảm, dũng cảm | |
| Danh từ | bravery /ˈbreɪvəri/ | lòng can đảm, sự dũng cảm | |
| Động từ | brave /breɪv/ | dũng cảm đối mặt với | |
| Trạng từ | bravely /ˈbreɪvli/ | một cách can đảm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
can đảm, dũng cảm
mô tả người sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn mà không sợ hãi.
It was brave of her to speak up.
Cô ấy đã rất can đảm khi lên tiếng.
lòng can đảm, sự dũng cảm
danh từ không đếm được, chỉ phẩm chất can đảm của một người.
He was awarded a medal for his bravery.
Anh ấy được trao huy chương vì lòng dũng cảm của mình.
dũng cảm đối mặt với
động từ trang trọng, nghĩa là chấp nhận đối mặt với điều gì khó khăn hoặc nguy hiểm.
They braved the storm to reach the village.
Họ đã dũng cảm vượt qua cơn bão để đến được ngôi làng.
một cách can đảm
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện một cách can đảm.
The firefighters bravely entered the burning building.
Các lính cứu hỏa đã dũng cảm bước vào tòa nhà đang cháy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brave trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
danh từ chỉ phẩm chất là bravery, không dùng tính từ brave làm danh từ.
bổ nghĩa cho động từ acted cần dùng trạng từ bravely, không dùng tính từ.

